Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

CHO VAY LÃI NẶNG NÚP BÓNG CHO THUÊ VÀNG: KHI HỢP ĐỒNG DÂN SỰ TRỞ THÀNH CÔNG CỤ CHE GIẤU HÀNH VI PHẠM TỘI

8:43 SA
Thứ Ba 03/11/2026
 9

Lãi suất lên tới 544,78%/năm, hơn 4,18 tỷ đồng thu lợi bất chính và 36 bị can bị khởi tố. Vụ việc cho vay lãi nặng núp bóng dịch vụ cho thuê vàng tại TP.HCM là lời cảnh báo về những giao dịch tưởng chừng hợp pháp nhưng có thể tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Theo thông tin được Báo Điện tử Chính phủ đăng tải ngày 23/10/2026, Công an TP.HCM đã phát hiện nhiều nhóm lợi dụng vỏ bọc doanh nghiệp, hộ kinh doanh dịch vụ cho thuê vàng để thực hiện hoạt động cho vay lãi nặng. Riêng một nhóm đã cho 146 người vay thông qua 206 hợp đồng, với tổng số tiền hơn 10 tỷ đồng và khoản thu lợi bất chính hơn 4,18 tỷ đồng. Lãi suất được xác định dao động từ 292% đến 544,78%/năm. Cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án và 36 bị can liên quan.

Vụ việc không chỉ phản ánh thủ đoạn biến tướng của hoạt động tín dụng đen mà còn đặt ra vấn đề pháp lý đáng chú ý: Liệu việc sử dụng hợp đồng cho thuê tài sản thay cho hợp đồng vay tiền có thể giúp một giao dịch cho vay lãi nặng trở nên hợp pháp?

1. Bản chất giao dịch quan trọng hơn tên gọi của hợp đồng

Theo thông tin từ cơ quan chức năng, các đối tượng sử dụng doanh nghiệp, hộ kinh doanh đăng ký hoạt động cho thuê trang sức, vàng và các tài sản khác làm vỏ bọc. Khách hàng nhận vàng rồi bán lấy tiền, sau đó phải thanh toán các khoản tiền định kỳ cùng nhiều loại phí như phí thuê vàng, phí hồ sơ, phí dịch vụ và phí gia hạn. Đáng chú ý, một số hợp đồng còn được thiết kế nhằm che giấu bản chất thực sự của giao dịch.

Xét dưới góc độ pháp lý, việc các bên đặt tên hợp đồng là hợp đồng thuê tài sản không đương nhiên quyết định bản chất của quan hệ giao dịch.

Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự. Trong khi đó, Điều 124 quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo, áp dụng đối với trường hợp các bên xác lập giao dịch dân sự giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.

Vì vậy, nếu hợp đồng cho thuê vàng chỉ là hình thức được sử dụng để che giấu quan hệ cho vay tiền và khoản phí thuê thực chất là tiền lãi, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét bản chất giao dịch trên cơ sở chứng cứ thu thập được.

Điều cần nhấn mạnh là không phải mọi hợp đồng cho thuê vàng hoặc giao dịch có mức phí cao đều mặc nhiên là hành vi phạm tội. Việc xác định vi phạm phải căn cứ vào bản chất giao dịch, thỏa thuận thực tế, phương thức tính tiền, dòng tiền và các chứng cứ có liên quan.

2. Lãi suất cho vay bao nhiêu thì có thể bị xử lý hình sự?

Một trong những căn cứ pháp lý quan trọng để xem xét các giao dịch cho vay lãi nặng là Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Theo khoản 1 Điều này, lãi suất vay do các bên thỏa thuận, nhưng về nguyên tắc không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Phần lãi suất vượt quá giới hạn này không có hiệu lực pháp lý.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa lãi suất vượt trần dân sự và hành vi cho vay lãi nặng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Theo Điều 201 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, người nào trong giao dịch dân sự cho vay với lãi suất gấp 5 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định tại Bộ luật Dân sự và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, hoặc thuộc trường hợp đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định.

Với mức lãi suất thông thường tối đa là 20%/năm theo Điều 468 Bộ luật Dân sự, ngưỡng lãi suất để xem xét dấu hiệu của tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự là từ 100%/năm trở lên.

Đối chiếu với vụ việc nêu trên, mức lãi suất được thông tin lên tới 544,78%/năm cao hơn rất nhiều so với ngưỡng này.

Dẫu vậy, việc xác định một cá nhân có phạm tội hay không còn phải căn cứ vào đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, trong đó có cách xác định lãi suất, khoản thu lợi bất chính và các tình tiết cụ thể của vụ án.

3. Thu nhiều loại phí có giúp bên cho vay tránh được trách nhiệm pháp lý?

Thực tế, một số giao dịch tín dụng đen được thiết kế với nhiều khoản thu khác nhau thay vì ghi nhận trực tiếp tiền lãi trong hợp đồng.

Các khoản thu có thể mang tên phí dịch vụ, phí quản lý, phí hồ sơ, phí gia hạn hoặc phí thuê tài sản. Nếu chỉ căn cứ vào tên gọi, người vay có thể khó nhận biết tổng chi phí thực tế phải thanh toán.

Về nguyên tắc, khi đánh giá một giao dịch có dấu hiệu cho vay lãi nặng, cần xem xét toàn bộ thỏa thuận và dòng tiền thực tế để xác định khoản nào là tiền lãi, khoản nào là chi phí dịch vụ thực sự và khoản nào được sử dụng nhằm che giấu lãi suất cho vay.

Không thể mặc nhiên coi mọi khoản phí đều là tiền lãi; ngược lại, cũng không thể mặc nhiên loại trừ các khoản phí khỏi việc đánh giá bản chất giao dịch chỉ vì chúng được ghi bằng một tên gọi khác.

Nếu có căn cứ xác định các khoản thu thực chất là tiền lãi được ngụy trang nhằm vượt qua giới hạn pháp luật, các khoản này có thể được xem xét khi xác định lãi suất và khoản thu lợi bất chính theo quy định áp dụng.

Do đó, việc chia nhỏ tiền lãi thành nhiều loại phí hoặc thể hiện giao dịch dưới hình thức thuê tài sản không đương nhiên loại trừ trách nhiệm pháp lý.

4. Người cho vay lãi nặng có thể phải chịu những hậu quả pháp lý nào?

Điều 201 Bộ luật Hình sự quy định hai khung hình phạt chính đối với tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự:

  • Khung hình phạt thứ nhất: Phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 200 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm đối với trường hợp đáp ứng các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1.
  • Khung hình phạt thứ hai: Phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm nếu thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm theo quy định tại Điều 201.

Trong vụ việc được phản ánh, cơ quan điều tra còn tiếp tục củng cố chứng cứ liên quan đến dấu hiệu cưỡng đoạt tài sản. Đây là nội dung cần được xác minh, đánh giá độc lập theo chứng cứ và quy định pháp luật; không thể mặc nhiên kết luận có thêm tội danh khi chưa đủ căn cứ.

Cần lưu ý rằng việc thành lập doanh nghiệp, đăng ký hộ kinh doanh hay có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh không tạo ra quyền thực hiện hoạt động trái pháp luật. Trách nhiệm của từng cá nhân phải được xác định dựa trên hành vi thực tế, vai trò tham gia và các căn cứ pháp lý tương ứng.

5. Người vay cần làm gì khi phát hiện mình có thể là nạn nhân của tín dụng đen?

Trong các giao dịch vay tiền hoặc giao dịch có bản chất tương tự, người dân nên chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình bằng những biện pháp sau:

Thứ nhất, lưu giữ đầy đủ chứng cứ giao dịch. Hợp đồng, giấy nhận tiền, chứng từ chuyển khoản, lịch sử tin nhắn, nội dung trao đổi về lãi suất và các khoản phí có thể là tài liệu quan trọng để làm rõ bản chất giao dịch.

Thứ hai, tính toán tổng nghĩa vụ thanh toán thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào mức phí ghi trong hợp đồng mà cần xác định số tiền thực nhận, số tiền phải trả, thời gian vay và tổng chi phí phát sinh.

Thứ ba, thận trọng trước các hợp đồng có nội dung không phản ánh đúng giao dịch thực tế. Nếu nhận tiền nhưng được yêu cầu ký hợp đồng thuê vàng hoặc thuê tài sản khác, người dân cần yêu cầu giải thích rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý trước khi ký kết.

Thứ tư, chủ động trình báo cơ quan công an khi có dấu hiệu vi phạm. Nếu bị đe dọa, ép buộc hoặc có dấu hiệu bị cưỡng đoạt tài sản, người dân nên lưu giữ chứng cứ và liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn xử lý.

Đối với các giao dịch đã phát sinh tranh chấp, việc xác định hợp đồng có hiệu lực hay không, khoản tiền nào được phép yêu cầu thanh toán và quyền lợi của mỗi bên cần được đánh giá trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ cụ thể.

6. Góc nhìn pháp lý: Không thể dùng hình thức giao dịch để che giấu bản chất vi phạm

Vụ việc cho vay lãi nặng núp bóng dịch vụ cho thuê vàng cho thấy hoạt động tín dụng đen có thể được tổ chức dưới những hình thức ngày càng tinh vi, tận dụng hợp đồng dân sự và tư cách pháp nhân để tạo cảm giác hợp pháp.

Tuy nhiên, pháp luật không chỉ xem xét tên gọi của hợp đồng mà còn đặt trọng tâm vào bản chất giao dịch, quyền và nghĩa vụ thực tế của các bên cùng những chứng cứ có liên quan.

Đối với người cho vay, việc cố tình thiết kế hợp đồng nhằm che giấu lãi suất hoặc né tránh giới hạn pháp luật không đương nhiên loại trừ trách nhiệm. Đối với người vay, việc hiểu rõ các điều khoản, kiểm tra tổng chi phí và lưu giữ chứng cứ là những bước cần thiết để tự bảo vệ mình.

Một giao dịch được trình bày dưới hình thức hợp pháp không đồng nghĩa với việc mọi hành vi bên trong giao dịch đều hợp pháp.

Trong bối cảnh tín dụng đen biến tướng ngày càng phức tạp, nâng cao hiểu biết pháp luật không chỉ giúp người dân hạn chế rủi ro tài chính mà còn góp phần phát hiện, ngăn chặn và xử lý những hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

 

 

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .