Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Tổng hợp các điều kiện kinh doanh vàng trang sức, vàng miếng theo quy định mới nhất

13:59 CH
Thứ Sáu 06/03/2026
 28

Trên thực tế, nhiều cá nhân và doanh nghiệp khi bắt đầu kinh doanh vàng trang sức thường băn khoăn: Kinh doanh vàng trang sức có cần giấy phép không? Điều kiện kinh doanh buôn bán vàng trang sức là gì? Có cần đăng ký ngành nghề đặc biệt hay phải đáp ứng các tiêu chuẩn riêng hay không? Việc nắm rõ các quy định pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng quy định mà còn tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường.
 

1. Tổng quan về hoạt động kinh doanh vàng tại Việt Nam

1.1. Thị trường vàng tại Việt Nam giai đoạn 2025 và 2026

Giai đoạn 2025-2026 ghi nhận những biến động chưa từng có tiền lệ trên thị trường vàng nội địa. Năm 2025 được đánh giá là một năm bùng nổ khi giá vàng liên tục lập các mốc đỉnh lịch sử, phản ánh tâm lý trú ẩn an toàn của người dân trước các bất ổn địa chính trị thế giới và xu hướng nới lỏng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Giá vàng miếng SJC vào cuối năm 2025 đã có thời điểm vượt ngưỡng 150 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn 9999 cũng dao động mạnh quanh mức 145-155 triệu đồng/lượng. Sự tăng trưởng "phi mã" này không chỉ phản ánh giá trị tài sản mà còn đặt ra thách thức lớn cho công tác điều tiết vĩ mô.

Bước sang năm 2026, thay vì hạ nhiệt, thị trường thực tế đã chứng kiến những biến động cực đại với biên độ rộng. Ngay trong những ngày đầu tháng 01/2026, giá vàng miếng SJC đã neo ở mức cao 152,8 triệu đồng/lượng. Đà tăng phi mã tiếp tục đẩy giá vàng miếng chạm đỉnh lịch sử mới tại mốc 191 triệu đồng/lượng vào ngày 02/03/2026. Tuy nhiên, tính biến động cao cũng được thể hiện rõ khi giá có những đợt điều chỉnh sâu, giảm xuống mức 184,2 triệu đồng/lượng vào ngày 05/03/2026.

Trên bình diện quốc tế, giá vàng thế giới cũng đã xác lập kỷ lục mọi thời đại ở mức 5.608,35/ounce vào tháng 01/2026. Các chuyên gia nhận định rằng nhà đầu tư trong năm 2026 đã trở nên thận trọng hơn, không còn mua theo tâm lý đám đông mà sẽ phân tích sâu các biến số như lạm phát, tỷ giá USD/VND và sự phục hồi của các kênh đầu tư thay thế như bất động sản hay chứng khoán. Đặc biệt, sự xuất hiện của Nghị định 340/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ (có hiệu lực từ tháng 02/2026) được kỳ vọng sẽ thanh lọc mạnh mẽ thị trường, loại bỏ các cơ sở kinh doanh không đủ năng lực pháp lý và kỹ thuật.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh vàng

Quản lý nhà nước đối với thị trường vàng mang tính chất đa mục tiêu: bảo đảm quyền sở hữu hợp pháp của công dân, ngăn chặn hiện tượng "vàng hóa" làm suy yếu đồng nội tệ, và ổn định kinh tế vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò là cơ quan quyền lực duy nhất trong việc cấp phép, kiểm tra và giám sát mọi hoạt động từ sản xuất đến lưu thông vàng miếng và vàng trang sức.

Điểm mới quan trọng nhất trong quản lý nhà nước từ cuối năm 2025 là việc bãi bỏ cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng một cách tuyệt đối. Theo Nghị định 232/2025/NĐ-CP, Nhà nước chuyển sang cơ chế quản lý thông qua việc cấp phép cho các doanh nghiệp và ngân hàng thương mại có đủ tiềm lực tài chính và uy tín tham gia sản xuất vàng miếng dưới sự giám sát chặt chẽ của NHNN. Sự thay đổi này nhằm tăng nguồn cung, cân bằng cung - cầu thị trường và thu hẹp khoảng cách bất hợp lý giữa giá vàng trong nước và thế giới. Đồng thời, Nhà nước cũng tăng cường vai trò kiểm soát thông qua việc bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử và yêu cầu thanh toán qua tài khoản đối với các giao dịch có giá trị lớn

2. Các loại hình kinh doanh vàng được pháp luật cho phép

Pháp luật Việt Nam hiện hành phân tách rõ rệt giữa hai nhóm sản phẩm vàng chính là vàng trang sức, mỹ nghệ và vàng miếng. Sự phân biệt này không chỉ dựa trên hình dáng, đặc điểm vật lý mà còn dựa trên mục đích sử dụng và mức độ tác động của chúng đối với hệ thống tài chính quốc gia.

2.1. Kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ

Theo Khoản 10 Điều 3 Nghị định 24/2012/NĐ-CP giải thích về Vàng trang sức, mỹ nghệ như sau:

"1. Vàng trang sức, mỹ nghệ là các sản phẩm vàng có hàm lượng từ 8 Kara (tương đương 33,33%) trở lên, đã qua gia công, chế tác để phục vụ nhu cầu trang sức, trang trí mỹ thuật."

Đặc điểm cốt yếu của loại hình này là tính đa dạng về mẫu mã, hàm lượng và tính nghệ thuật. Khác với vàng miếng vốn yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối, vàng trang sức thường được pha trộn với các kim loại khác như đồng, bạc, palladium (hợp kim) để tăng độ cứng, giúp thợ kim hoàn dễ dàng gắn đá quý hoặc tạo hình phức tạp.

Trong thực tế giao dịch tại các tiệm vàng, kinh doanh vàng trang sức mỹ nghệ bao gồm việc bán lẻ các sản phẩm như nhẫn cưới, dây chuyền, bông tai, lắc tay, trâm cài áo được chế tác tinh xảo. Các sản phẩm này không chỉ mang giá trị vật chất của kim loại quý mà còn bao gồm chi phí tiền công chế tác, giá trị thiết kế và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp. Ngoài ra, các vật phẩm phong thủy như tượng thần tài, tranh vàng lá, hoặc các linh vật bằng vàng cũng thuộc phạm vi của kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ.

2.2. Kinh doanh vàng miếng

 Theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định 24/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP) quy định về khái niệm vàng miếng như sau:

 "2. Vàng miếng là sản phẩm vàng được dập thành miếng, có đóng chữ, số chỉ khối lượng, chất lượng, có ký mã hiệu của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sau đây được gọi là Ngân hàng Nhà nước) cho phép sản xuất; vàng miếng do Ngân hàng Nhà nước tổ chức sản xuất trong từng thời kỳ."

Vàng miếng SJC là thương hiệu quốc gia tiêu biểu nhất, nhưng theo quy định mới tại Nghị định 232/2025/NĐ-CP, thị trường sẽ xuất hiện thêm các loại vàng miếng từ các đơn vị đủ điều kiện sản xuất khác. Vàng miếng mang tính chất là một loại tài sản đầu tư và tích trữ thuần túy, có tính thanh khoản cực lớn và giá trị được chuẩn hóa theo thị trường quốc tế.

Lý do vàng miếng chịu sự giám sát đặc biệt khắt khe từ Nhà nước xuất phát từ những tác động sâu rộng của nó đến nền kinh tế:

  • Tính chất tiền tệ: Vàng miếng có khả năng thay thế tiền mặt trong dự trữ và giao dịch lớn, dễ dẫn đến hiện tượng "vàng hóa" làm suy yếu vị thế của đồng Việt Nam (VND).

  • Áp lực lên tỷ giá: Nhu cầu vàng miếng tăng cao thường kéo theo nhu cầu ngoại tệ để nhập khẩu vàng nguyên liệu, gây áp lực trực tiếp lên tỷ giá USD/VND và dự trữ ngoại hối quốc gia.

  • An ninh tài chính: Vàng miếng dễ bị lợi dụng để đầu cơ, găm hàng, hoặc làm phương tiện cho các hành vi rửa tiền do tính gọn nhẹ và giá trị cao.

2.3. So sánh vàng miếng và vàng trang sức

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để các doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa hai loại hình này theo khung pháp lý áp dụng cho năm 2026:

Tiêu chí so sánh

Vàng trang sức, mỹ nghệ

Vàng miếng

Hàm lượng vàng

Từ 8K (33,33%) trở lên, đa dạng.

Thường là 99,99% (vàng nguyên chất).

Mục đích sử dụng

Làm đẹp, trang trí, quà tặng.

Dự trữ, đầu tư, bảo toàn giá trị.

Cơ quan cấp phép

NHNN chi nhánh tỉnh, thành phố.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Hội sở).

Điều kiện vốn

Không quy định mức tối thiểu cứng.

Tối thiểu 100 tỷ VNĐ (với doanh nghiệp).

Hình thức giao dịch

Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Từ 20 triệu VNĐ bắt buộc chuyển khoản.

Tính thanh khoản

Thấp hơn, thường mất tiền công khi bán lại.

Rất cao, dễ dàng quy đổi thành tiền mặt.

Hóa đơn chứng từ

Hóa đơn điện tử từ máy tính tiền.

Hóa đơn điện tử, lưu trữ dữ liệu căn cước.

3. Điều kiện kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ

Kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ là một ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhằm khuyến khích sự phát triển của các làng nghề nghệ nhân kim hoàn nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch, pháp luật đã thiết lập các rào cản kỹ thuật và pháp lý cụ thể.

Điều 5 Nghị định 24/2012/NĐ-CP Doanh nghiệp sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ khi đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:

3.1. Điều kiện về chủ thể kinh doanh

Theo Điều 5 Nghị định 24/2012/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn bổ sung, chủ thể muốn kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ bắt buộc phải là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp. Điều này đồng nghĩa với việc các hộ kinh doanh cá thể nếu muốn hoạt động sản xuất hoặc mua bán vàng một cách chuyên nghiệp thì cần thực hiện thủ tục chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp (như Công ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần). Việc yêu cầu mô hình doanh nghiệp giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ hơn về chế độ kế toán, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm pháp lý đối với chất lượng sản phẩm.

3.2. Điều kiện về đăng ký ngành nghề

Trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh phải đăng ký các mã ngành phù hợp theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Các mã ngành điển hình bao gồm:

  • Mã ngành 46724: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.

  • Mã ngành 47732: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức.

  • Mã ngành 2420​: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu.

  • Mã ngành 3211: Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan.

Quan trọng nhất, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất sau khi được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Đối với hoạt động mua bán, doanh nghiệp cần đảm bảo các điều kiện về địa điểm và trang thiết bị để sẵn sàng cho công tác hậu kiểm.

3.3. Điều kiện về cơ sở vật chất

Cơ sở vật chất là yếu tố tiên quyết để bảo đảm quyền lợi của người tiêu dùng và an ninh cho tiệm vàng. Các yêu cầu cụ thể bao gồm:

  • Địa điểm kinh doanh cố định: Phải có trụ sở hoặc cửa hàng rõ ràng, không được kinh doanh lưu động hoặc tại các địa điểm không đăng ký chính thức.

  • Trang thiết bị đo lường và kiểm định: Phải trang bị cân điện tử có độ chính xác cao (đã được kiểm định bởi cơ quan đo lường) và máy phổ kế hoặc thiết bị test tuổi vàng để xác định hàm lượng vàng một cách khách quan.

  • Hệ thống an ninh nghiêm ngặt: Cửa hàng phải có tủ kính cường lực, hệ thống camera giám sát 24/7 có khả năng lưu trữ dữ liệu tối thiểu 30 ngày, và hệ thống báo động kết nối với cơ quan chức năng.

  • Hệ thống hóa đơn điện tử: Từ năm 2025, tất cả các tiệm vàng phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan thuế để minh bạch doanh thu.

4. Điều kiện kinh doanh vàng miếng

Kinh doanh vàng miếng bao gồm hai hoạt động: Sản xuất vàng miếng và Mua, bán vàng miếng. Đây là lĩnh vực chịu sự quản lý chặt chẽ nhất trong thị trường kim loại quý.

4.1. Điều kiện đối với doanh nghiệp và tổ chức tín dụng

Theo Điều 11 Nghị định 24/2012/NĐ-CP quy định về mua bán vàng miếng và bổ sung Điều 11a sau Điều 11 theo khoản 7 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP quy định về sản xuất vàng miếng đã tạo ra bước ngoặt khi bãi bỏ sự độc quyền tuyệt đối của Nhà nước, thay vào đó là cơ chế cấp phép sản xuất cho các đơn vị đủ tiềm lực.

- Đối với hoạt động mua, bán vàng miếng:

Doanh nghiệp được cấp phép mua, bán vàng miếng khi đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Vốn điều lệ: Từ 100 tỷ đồng trở lên.

  • Doanh nghiệp: Là doanh nghiệp thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.

  • Kinh nghiệm hoạt động: Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh vàng.

  • Nghĩa vụ thuế: Đã nộp thuế của hoạt động kinh doanh vàng từ 500 triệu đồng/năm trở lên trong 2 năm liên tiếp gần nhất.

  • Mạng lưới chi nhánh: Phải có các địa điểm bán hàng tại ít nhất 3 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trở lên.

Đối với các Tổ chức tín dụng (Ngân hàng), điều kiện cấp phép bao gồm:

  • Vốn điều lệ từ 3.000 tỷ đồng trở lên.

  • Có đăng ký hoạt động kinh doanh vàng.

  • Có mạng lưới chi nhánh tại ít nhất 5 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.

- Đối với hoạt động sản xuất vàng miếng:

Doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng;

  • Có vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng trở lên;

  • Không bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng nhưng đã thực hiện xong các biện pháp khắc phục hậu quả theo Quyết định xử phạt vi phạm hành chính, các kiến nghị có thời hạn thực hiện tại Kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu có);

  • Có quy định nội bộ quy định về sản xuất vàng miếng bao gồm những nội dung cơ bản như quy trình nhập nguyên liệu; quy trình sản xuất vàng miếng; quy trình giám sát sản xuất; quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng;

  • Có vốn điều lệ từ 50.000 tỷ đồng trở lên;

  • Không bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng nhưng đã thực hiện xong các biện pháp khắc phục hậu quả theo Quyết định xử phạt vi phạm hành chính, các kiến nghị có thời hạn thực hiện tại Kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu có);

  • Có quy định nội bộ quy định về sản xuất vàng miếng bao gồm những nội dung cơ bản như quy trình nhập nguyên liệu; quy trình sản xuất vàng miếng; quy trình giám sát sản xuất; quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

4.2. Giấy phép kinh doanh vàng miếng

Giấy phép kinh doanh vàng miếng Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng đối với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng. Thủ tục và hồ sơ cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng đối với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng quy định cụ thể tại Điều 4, Điều 12 và Điều 16 Thông tư 34/2025/TT-NHNN. 

Giấy phép sản xuất vàng miếng do Thống đốc ngân hàng nhà nước cấp Giấy phép. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng hướng dẫn bởi Điều 5, Điều 17 Thông tư 34/2025/TT-NHNN   

Doanh nghiệp được cấp phép có trách nhiệm niêm yết công khai giá mua, giá bán tại địa điểm giao dịch và trên trang thông tin điện tử, đồng thời phải xây dựng quy trình nội bộ về mua, bán vàng miếng để bảo đảm an toàn giao dịch.

5. Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu vàng

Theo quy định tại Điều 14 Nghị định 24/2012/NĐ-CP sửa đổi bởi Khoản 9 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP không phải mọi doanh nghiệp đều được phép xuất khẩu, nhập khẩu vàng. Hoạt động này chỉ được thực hiện khi có Giấy phép của Ngân hàng Nhà nước và tuân thủ các điều kiện luật định, cụ thể:

5.1. Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu vàng miếng và vàng nguyên liệu đối với doanh nghiệp, ngân hàng thương mại

Doanh nghiệp và ngân hàng thương mại được phép xuất khẩu, nhập khẩu vàng khi thuộc nhóm chủ thể quy định tại Điều 11a của  Nghị định 232/2025/NĐ-CP, tức là đã được cấp phép kinh doanh vàng miếng hoặc sản xuất vàng miếng.

Các tổ chức này phải được cấp:

  • Hạn mức xuất nhập khẩu vàng hàng năm

  • Giấy phép cho từng lần giao dịch

Cơ chế cấp phép theo từng lần cho phép Ngân hàng Nhà nước Việt Nam kiểm soát chặt chẽ dựa trên:

  • khối lượng vàng lưu thông

  • thời điểm xuất nhập khẩu

  • tác động đến thị trường trong nước.

5.2. Điều kiện nhập khẩu vàng nguyên liệu đối với doanh nghiệp gia công vàng trang sức, mỹ nghệ

Một nhóm chủ thể đặc biệt được phép nhập khẩu vàng nguyên liệu là doanh nghiệp có hợp đồng gia công vàng trang sức, mỹ nghệ với nước ngoài. Để được cấp phép tạm nhập vàng nguyên liệu, doanh nghiệp phải đáp ứng hai điều kiện:

  • Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ do Ngân hàng Nhà nước cấp: Chứng minh doanh nghiệp có năng lực sản xuất thực tế, có dây chuyền chế tác vàng, đáp ứng các yêu cầu quản lý của Nhà nước.

  • Nhu cầu nhập khẩu vàng nguyên liệu phù hợp với hợp đồng gia công vàng trang sức, mỹ nghệ với nước ngoài: Vàng nguyên liệu chỉ được nhập khẩu với mục đích phục vụ hợp đồng gia công đã ký với đối tác nước ngoài.

5.3. Điều kiện nhập khẩu vàng nguyên liệu đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài căn cứ vào năng lực sản xuất và báo cáo tình hình xuất khẩu vàng trang sức, mỹ nghệ của năm trước (nếu có) khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có đăng ký hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ: Doanh nghiệp phải có ngành nghề sản xuất vàng trang sức mỹ nghệ trong giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc đăng ký doanh nghiệp.

  • Nhu cầu nhập khẩu phù hợp với hợp đồng sản xuất hoặc gia công: Khối lượng vàng nguyên liệu được nhập khẩu phải phù hợp với năng lực sản xuất của doanh nghiệp, phù hợp với hợp đồng xuất khẩu sản phẩm vàng trang sức. Ngoài ra, hàng năm cơ quan quản lý sẽ căn cứ vào năng lực sản xuất và báo cáo xuất khẩu năm trước để quyết định cấp phép.

Cơ chế này giúp bảo đảm hoạt động nhập khẩu vàng phục vụ sản xuất và xuất khẩu thực chất, tránh hiện tượng nhập vàng để đầu cơ.

5.4. Điều kiện nhập khẩu vàng nguyên liệu đối với doanh nghiệp khai thác vàng ở nước ngoài

Một trường hợp đặc thù khác là doanh nghiệp Việt Nam đầu tư khai thác vàng tại nước ngoài. Nhằm đảm bảo nguồn gốc hợp pháp của vàng nhập khẩu, Doanh nghiệp có thể nhập khẩu vàng về Việt Nam nếu đáp ứng:

  • Có đăng ký hoạt động khai thác vàng: Hoạt động khai thác vàng phải được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài.

  • Vàng nhập khẩu phải do doanh nghiệp khai thác: Vàng nguyên liệu được nhập khẩu phải là vàng do doanh nghiệp trực tiếp khai thác ở nước ngoài; hoặc vàng được chia theo thỏa thuận hợp tác khai thác.

 5.5. Điều kiện xuất khẩu vàng nguyên liệu từ hoạt động khai thác trong nước

Doanh nghiệp có giấy phép khai thác vàng trong nước có thể được phép xuất khẩu vàng nguyên liệu khi đáp ứng các điều kiện:

  • Là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

  • Có giấy phép khai thác vàng hợp pháp

  • Vàng xuất khẩu phải do chính doanh nghiệp khai thác trong nước.

Quy định này giúp Nhà nước kiểm soát sản lượng vàng khai thác, dòng chảy vàng ra thị trường quốc tế.

6. Trình tự mở cửa hàng kinh doanh vàng

Để hiện thực hóa việc vận hành một tiệm vàng vào năm 2026, nhà đầu tư cần tuân thủ quy trình 4 bước mang tính hệ thống, đảm bảo tính tuân thủ pháp luật từ khâu đăng ký đến khâu vận hành.

Bước 1: Lựa chọn mô hình kinh doanh

Tùy vào khả năng tài chính và mục tiêu thị trường, nhà đầu tư có thể chọn một trong các mô hình sau:

  • Tiệm vàng truyền thống (Offline): Tập trung vào khu vực dân cư sầm uất hoặc chợ. Ưu điểm là tạo dựng lòng tin địa phương cao nhưng chi phí mặt bằng lớn.

  • Mô hình kết hợp Online và Offline: Sử dụng cửa hàng nhỏ làm showroom và đẩy mạnh bán hàng qua mạng xã hội, website. Đây là xu hướng của năm 2026 nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư.

  • Doanh nghiệp chuyên vàng miếng: Chỉ dành cho các đơn vị có vốn lớn (trên 100 tỷ) và mạng lưới liên tỉnh.

Bước 2: Đăng ký kinh doanh

Sau khi xác định mô hình, nhà đầu tư nộp hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Lưu ý quan trọng là không được kinh doanh vàng dưới hình thức hộ cá thể nếu muốn hoạt động sản xuất hoặc mua bán chuyên nghiệp. Doanh nghiệp cần ghi rõ các mã ngành bán buôn, bán lẻ vàng bạc đá quý trong đơn đăng ký.

Bước 3: Đăng ký thuế và Hóa đơn

Đây là bước sống còn trong bối cảnh quản lý mới:

  • Chữ ký số (Token): Cần thiết để thực hiện kê khai thuế qua mạng.

  • Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Doanh nghiệp phải đăng ký với cơ quan thuế mẫu hóa đơn chuyên biệt cho vàng bạc đá quý. Việc không áp dụng hóa đơn điện tử sẽ dẫn đến nguy cơ bị thu hồi giấy phép kinh doanh.

Bước 4: Chuẩn bị cơ sở kinh doanh

Giai đoạn này tập trung vào việc hoàn thiện thực địa để cơ quan chức năng kiểm tra:

  • Lắp đặt hệ thống quầy kệ, đèn chiếu sáng chuẩn trưng bày.

  • Trang bị két sắt chống cháy và chống trộm loại lớn.

  • Thiết lập hệ thống camera giám sát và phần mềm quản lý bán hàng có khả năng kết nối dữ liệu.

7. Mở tiệm vàng cần bao nhiêu vốn?

Nguồn vốn là rào cản lớn nhất đối với các nhà đầu tư gia nhập thị trường này. Tổng mức đầu tư được chia thành vốn pháp định và vốn vận hành thực tế.

- Vốn theo quy định pháp luật:

  • Kinh doanh vàng miếng: Vốn điều lệ tối thiểu 100 tỷ đồng.

  • Sản xuất vàng miếng (mới): Vốn điều lệ tối thiểu 1.000 tỷ đồng.

  • Vàng trang sức: Không quy định mức tối thiểu cứng, nhưng thực tế cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

- Vốn đầu tư thực tế (đối với tiệm vàng nhỏ):

Dựa trên khảo sát thực tế năm 2026, để mở một tiệm vàng trang sức quy mô nhỏ (20-30m2), chủ đầu tư cần khoảng 700 triệu đến 1,5 tỷ đồng:

Hạng mục chi phí

Mức giá tham khảo (VNĐ)

Thuê mặt bằng (Cọc + 6 tháng)

80 - 150 triệu.

Thi công nội thất, tủ quầy, bảng hiệu

50 - 100 triệu.

Hệ thống an ninh, Camera, báo động

10 - 20 triệu.

Trang thiết bị (Cân, máy test vàng)

20 - 50 triệu.

Két sắt chuyên dụng (chống cháy)

15 - 30 triệu.

Vốn nhập hàng (300g - 500g vàng)

400 - 800 triệu.

Dự phòng vận hành (6 tháng)

150 - 250 triệu.

Lưu ý: Với số vốn dưới 500 triệu đồng, việc duy trì một cửa hàng vật lý là cực kỳ khó khăn do giá vàng năm 2026 ở mức rất cao. Khuyến nghị mô hình kinh doanh online cho phân khúc vốn này.

8. Vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng bị phạt như thế nào?

8.1. Xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng

Mức phạt vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng được quy định cụ thể tại Điều 28 Nghị định 340/2025/NĐ-CP, các hành vi vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng được phân loại theo mức độ nguy hiểm của hành vi, từ cảnh cáo đến phạt tiền với mức cao nhất lên tới 400 triệu đồng, kèm theo các hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả.

*Hình thức cảnh cáo

Ở mức độ thấp nhất, pháp luật áp dụng hình thức xử phạt cảnh cáo đối với các hành vi vi phạm mang tính chất nhẹ, chủ yếu liên quan đến vi phạm quy định về giao dịch vàng.

Các hành vi bị cảnh cáo bao gồm:

  • Mua, bán vàng miếng với tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp không có giấy phép kinh doanh vàng miếng.

  • Sử dụng vàng làm phương tiện thanh toán trong giao dịch.

*Phạt từ 10 đến 20 triệu đồng

Trong trường hợp các hành vi nêu trên tái phạm hoặc vi phạm nhiều lần, mức chế tài được nâng lên thành phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.

Ngoài ra, mức phạt này còn áp dụng đối với hành vi Không thực hiện thanh toán mua bán vàng qua tài khoản thanh toán theo quy định của pháp luật.

*Phạt từ 30 đến 50 triệu đồng

Nhóm vi phạm này chủ yếu liên quan đến trách nhiệm minh bạch thông tin của doanh nghiệp kinh doanh vàng.

Các hành vi vi phạm gồm:

  • Không niêm yết công khai giá mua và giá bán vàng.

  • Không thông báo hoặc vi phạm quy định khi thay đổi địa điểm kinh doanh vàng miếng.

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .