Đất mẹ chồng cho, chỉ đứng tên chồng: Khi ly hôn vợ có được chia không?
Trong thực tế, không ít trường hợp cha mẹ chồng cho đất để vợ chồng ra ở riêng hoặc ổn định cuộc sống sau khi kết hôn. Tuy nhiên, khi thực hiện thủ tục sang tên, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lại chỉ đứng tên người chồng. Đến khi phát sinh ly hôn, tranh chấp thường xảy ra xoay quanh việc người vợ có quyền đối với phần đất này hay không. Nhiều người cho rằng tài sản chỉ đứng tên chồng thì mặc nhiên là tài sản riêng của chồng. Ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng tài sản được cho trong thời kỳ hôn nhân đương nhiên là tài sản chung của vợ chồng. Trên thực tế, việc xác định quyền sử dụng đất là tài sản chung hay tài sản riêng còn phụ thuộc vào ý chí tặng cho, hồ sơ pháp lý, nguồn gốc tài sản và quá trình sử dụng thực tế của các bên trong thời kỳ hôn nhân.
- Đất được cha mẹ cho trong thời kỳ thời kỳ hôn nhân có phải tài sản chung không?
- Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân không mặc nhiên là tài sản chung
Theo Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc được suy đoán là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.
Pháp luật đồng thời quy định tài sản được tặng cho riêng cho một bên trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản riêng của người đó.
Do đó, việc đất do cha mẹ chồng cho trong thời kỳ hôn nhân có phải tài sản chung hay không không thể chỉ căn cứ vào thời điểm được cho mà còn phải xem xét ý chí của người tặng cho và nội dung của các giấy tờ liên quan.
Nếu việc tặng cho thể hiện rõ là cho riêng người chồng thì phần đất này có thể được xác định là tài sản riêng của chồng, kể cả khi việc tặng cho diễn ra sau thời điểm kết hôn.
-
- Việc chỉ đứng tên chồng không phải căn cứ duy nhất xác định tài sản riêng
Trên thực tế, nhiều người cho rằng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ đứng tên chồng thì đương nhiên đây là tài sản riêng của chồng. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.
Theo quy định pháp luật hiện hành, việc đứng tên trên giấy chứng nhận là căn cứ quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất để xác định tài sản chung hay tài sản riêng của vợ chồng.
Khi giải quyết tranh chấp ly hôn, Tòa án có thể xem xét đồng thời nhiều yếu tố như nội dung hợp đồng tặng cho, ý chí thực tế của người tặng cho, nguồn gốc hình thành tài sản, quá trình quản lý và sử dụng đất cũng như công sức đóng góp của vợ chồng trong việc duy trì, cải tạo hoặc làm gia tăng giá trị tài sản.
Vì vậy, việc đất chỉ đứng tên chồng không đồng nghĩa với việc người vợ chắc chắn không có quyền lợi liên quan đến tài sản này.
- Trường hợp nào người vợ có thể được chia quyền lợi đối với đất?
- Khi có căn cứ xác định việc tặng cho là chung vợ chồng
Nếu cha mẹ chồng cho đất với mục đích để cả hai vợ chồng cùng sử dụng, cùng ổn định cuộc sống gia đình hoặc hồ sơ, giấy tờ thể hiện ý chí tặng cho chung thì tài sản này có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng.
Trong nhiều vụ việc thực tế, dù giấy chứng nhận chỉ đứng tên người chồng nhưng nếu có căn cứ cho thấy việc cho đất nhằm phục vụ nhu cầu sinh sống chung của cả gia đình thì Tòa án vẫn có thể xem xét xác định đây là tài sản chung. Ngoài giấy tờ pháp lý, lời khai của người tặng cho, quá trình sử dụng đất thực tế hoặc các tài liệu liên quan khác cũng có thể được xem xét để làm rõ ý chí tặng cho tại thời điểm xác lập tài sản.
-
- Khi người vợ có công sức đóng góp làm gia tăng giá trị tài sản
Ngay cả trong trường hợp quyền sử dụng đất được xác định là tài sản riêng của chồng, người vợ vẫn có thể có quyền lợi liên quan nếu có đóng góp thực tế vào việc đầu tư, xây dựng hoặc làm gia tăng giá trị tài sản trong thời kỳ hôn nhân.
Ví dụ, vợ chồng cùng sử dụng tiền chung để xây nhà trên đất, cải tạo đất, đầu tư cơ sở hạ tầng hoặc duy trì, phát triển tài sản thì phần giá trị tăng thêm có thể được xem xét khi giải quyết ly hôn.
Trong trường hợp này, Tòa án có thể xác định quyền sử dụng đất vẫn thuộc tài sản riêng của chồng nhưng xem xét thanh toán cho người vợ phần giá trị tương ứng với công sức đóng góp hợp pháp vào khối tài sản đó.
- Trường hợp nào người vợ có thể không được chia quyền lợi đối với đất
- Khi có căn cứ rõ ràng xác định đây là tài sản cho riêng
Nếu hồ sơ, giấy tờ hoặc quá trình giải quyết vụ việc thể hiện rõ cha mẹ chồng chỉ tặng cho riêng người chồng thì phần đất này thường được xác định là tài sản riêng của chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Ví dụ, hợp đồng tặng cho ghi rõ cho riêng con trai; văn bản cam kết xác định tài sản riêng; hoặc người tặng cho xác nhận rõ ý chí chỉ cho riêng một người thì đây sẽ là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét.
Trong trường hợp đó, người vợ có thể không được chia quyền sử dụng đất khi ly hôn nếu không chứng minh được phần đóng góp của mình đối với tài sản.
-
- Không chứng minh được công sức đóng góp vào tài sản
Trong nhiều tranh chấp thực tế, người vợ cho rằng mình có công sức đối với tài sản nhưng không cung cấp được tài liệu hoặc căn cứ chứng minh cụ thể.
Khi giải quyết vụ việc, Tòa án thường xem xét nguồn tiền đầu tư, chi phí xây dựng, quá trình quản lý tài sản và mức độ đóng góp thực tế của các bên trong thời kỳ hôn nhân.
Nếu không có căn cứ thể hiện việc cùng tạo lập, đầu tư hoặc làm gia tăng giá trị tài sản thì khả năng được bảo vệ quyền lợi đối với phần đất này có thể bị hạn chế đáng kể.
Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!




