Người nước ngoài có được thừa kế nhà đất tại Việt Nam không?
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, số lượng người nước ngoài sinh sống, làm việc, đầu tư và gắn bó lâu dài tại Việt Nam không ngừng gia tăng. Cùng với đó, các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, đặc biệt là quan hệ thừa kế tài sản, ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp, đòi hỏi sự điều chỉnh chặt chẽ và minh bạch từ hệ thống pháp luật. Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất hiện nay là: người nước ngoài có quyền thừa kế tài sản tại Việt Nam hay không, và nếu có thì quyền đó được thực hiện trong phạm vi, điều kiện nào?
1. Nguyên tắc về thừa kế tại Việt Nam
1.1. Tính bình đẳng của chủ thể
Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) là đạo luật gốc điều chỉnh các quan hệ dân sự, trong đó có quan hệ thừa kế. Điều 609 BLDS 2015 khẳng định quyền thừa kế là quyền cơ bản của cá nhân: "Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật".
Một nguyên tắc quan trọng trong tư pháp quốc tế và pháp luật dân sự Việt Nam là không phân biệt đối xử về quốc tịch trong tư cách chủ thể hưởng thừa kế. Điều này có nghĩa là:
- Một cá nhân, bất kể là công dân Việt Nam, người không quốc tịch hay công dân nước ngoài (Mỹ, Pháp, Nhật Bản...), đều có năng lực pháp luật dân sự để trở thành người thừa kế.
- Pháp luật không tước bỏ tư cách "người thừa kế" của một người chỉ vì họ là người nước ngoài.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa "Năng lực hưởng thừa kế" (Capacity to inherit) và "Năng lực sở hữu tài sản cụ thể" (Capacity to own specific assets). Người nước ngoài có thể có năng lực hưởng thừa kế đối với toàn bộ di sản, nhưng nếu di sản đó là loại tài sản hạn chế giao dịch hoặc cấm sở hữu đối với người nước ngoài (như vũ khí, chất nổ, hoặc một số loại đất đai), thì việc thực hiện quyền thừa kế đó sẽ phải thông qua một cơ chế đặc thù (thường là quy đổi ra giá trị).
1.2. Phân biệt Thừa kế - Sở hữu - Sử dụng đất
Sự nhầm lẫn thường gặp nhất xuất phát từ việc không phân định rõ ba khái niệm pháp lý riêng biệt này. Trong hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Do đó, không tồn tại khái niệm "quyền sở hữu đất" tư nhân, mà chỉ có "quyền sử dụng đất".
Bảng dưới đây phân tích sự khác biệt cốt lõi:
| Tiêu chí | Quyền Thừa kế (Inheritance Right) | Quyền Sở hữu Nhà ở (Housing Ownership) | Quyền Sử dụng Đất (Land Use Right - LUR) |
| Cơ sở pháp lý | Bộ luật Dân sự 2015 | Luật Nhà ở 2023 | Luật Đất đai 2024 |
| Bản chất | Quyền tài sản phát sinh khi người để lại di sản chết. | Quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt đối với tài sản là nhà ở. | Quyền khai thác công năng, hưởng hoa lợi từ đất được Nhà nước giao/cho thuê/công nhận. |
| Đối tượng người nước ngoài | Được phép. Không hạn chế tư cách nhận thừa kế. |
Được phép có điều kiện. Chỉ trong dự án thương mại và không thuộc khu vực an ninh quốc phòng. |
Hạn chế nghiêm ngặt. Về nguyên tắc, người nước ngoài (không gốc Việt) không được Nhà nước giao đất lâu dài. |
| Hệ quả pháp lý | Được xác định là người có quyền lợi liên quan đến di sản. | Được cấp Giấy chứng nhận (Sổ hồng) nếu đủ điều kiện. | Không được đứng tên trên Sổ đỏ (trừ trường hợp thuê đất đầu tư), phải chuyển sang cơ chế hưởng giá trị. |
Như vậy, câu trả lời cho vấn đề "Người nước ngoài có được thừa kế nhà đất không?" không phải là "Có" hoặc "Không" một cách tuyệt đối, mà là một câu trả lời có điều kiện: Họ được thừa kế "giá trị" của bất động sản, nhưng bị hạn chế trong việc nắm giữ "hiện vật" (đứng tên Sổ đỏ), tùy thuộc vào loại tài sản và quy chế nhân thân của họ.
1.3. Người nước ngoài có phải là chủ thể sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024?
Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/08/2024, sớm hơn dự kiến so với 01/01/2025) đã quy định rõ danh sách "Người sử dụng đất" tại Điều 4. Danh sách này bao gồm:
- Tổ chức trong nước.
- Hộ gia đình, cá nhân trong nước.
- Cộng đồng dân cư.
- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (bao gồm công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam).
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
- Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao.
"Cá nhân người nước ngoài" (Foreign individuals) không nằm trong danh sách người sử dụng đất được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Họ chỉ có thể tiếp cận quyền sử dụng đất thông qua hình thức:
- Thuê nhà ở.
- Mua, thuê mua nhà ở trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại (gắn liền với quyền sử dụng đất nhưng bị giới hạn bởi thời hạn sở hữu nhà).
Do đó, về mặt nguyên tắc, một cá nhân người nước ngoài không thể trực tiếp đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với đất nền, đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp thông qua thừa kế. Đây là rào cản pháp lý lớn nhất mà Luật Đất đai thiết lập để bảo vệ chủ quyền quốc gia và quản lý tài nguyên đất.
2. Người nước ngoài được thừa kế quyền sử dụng đất hay không?
2.1. Quy định về sở hữu và nguyên tắc hưởng giá trị tài sản
Căn cứ Điều 44 Luật Đất đai 2024, người nước ngoài không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam thì không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
Điều này đặt ra một tình huống thực tế: Nếu cha mẹ (người Việt) để lại di chúc cho con (người Mỹ) một mảnh đất nông nghiệp 1.000m2 ở quê, người con này sẽ không thể làm thủ tục sang tên Sổ đỏ. Tuy nhiên, nếu pháp luật tước bỏ hoàn toàn quyền lợi của họ thì sẽ vi phạm quyền thừa kế theo Bộ luật Dân sự.
Để giải quyết xung đột này, Khoản 3 Điều 44 Luật Đất đai 2024 đã thiết lập cơ chế "Hưởng giá trị".
Theo đó, trường hợp tất cả người nhận thừa kế quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất đều là người nước ngoài hoặc người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì:
"Người nhận thừa kế không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất nhưng được chuyển nhượng hoặc được tặng cho quyền sử dụng đất thừa kế".
2.2. Quy trình thừa hưởng giá trị
Bước 1: Khai nhận di sản. Người thừa kế vẫn tiến hành thủ tục khai nhận di sản tại tổ chức hành nghề công chứng tại Việt Nam. Văn bản khai nhận di sản này xác lập quyền của họ đối với di sản, nhưng quyền này bị giới hạn ở quyền định đoạt (bán/tặng cho) chứ không bao gồm quyền sử dụng/chiếm hữu lâu dài.
Bước 2: Tìm kiếm đối tác chuyển nhượng. Người nước ngoài phải tìm cá nhân, tổ chức Việt Nam đủ điều kiện để nhận chuyển nhượng (mua lại) quyền sử dụng đất đó.
Bước 3: Ký kết hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho. Trong hợp đồng này, người nước ngoài đứng tên là Bên chuyển nhượng (Bên bán). Lưu ý rằng họ chưa bao giờ được đứng tên trên Sổ đỏ, nhưng pháp luật cho phép họ đứng tên trên Hợp đồng chuyển nhượng dựa trên Văn bản khai nhận di sản.
Bước 4: Nhận tiền và hoàn tất giao dịch. Số tiền thu được từ việc chuyển nhượng chính là phần di sản thực tế mà người nước ngoài được hưởng.
2.3. Thời hạn bắt buộc phải chuyển nhượng
Một điểm mới cần lưu ý trong các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 2024, cụ thể là Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai (Nghị định 102/2024/NĐ-CP) và thông tin từ thực tiễn áp dụng, là áp lực về thời gian xử lý tài sản.
Trước đây, Luật Đất đai 2013 không quy định cứng thời hạn phải bán, dẫn đến tình trạng người thừa kế nước ngoài "treo" tài sản, không bán cũng không sử dụng được, gây lãng phí. Theo hướng dẫn mới, người nước ngoài nhận thừa kế quyền sử dụng đất thuộc diện không được sở hữu thường phải thực hiện chuyển nhượng trong một thời hạn nhất định (thường là 06 tháng đến 01 năm, một số nguồn trích dẫn thời hạn 90 ngày cho các thủ tục đăng ký biến động liên quan). Nếu quá thời hạn mà không chuyển nhượng, Nhà nước có thể áp dụng các biện pháp can thiệp hoặc tài sản có thể bị coi là chưa đưa vào sử dụng, chịu các chế tài hành chính.
Đặc biệt, Khoản 3 Điều 44 Luật Đất đai 2024 quy định: Trong trường hợp chưa chuyển nhượng hoặc chưa tặng cho quyền sử dụng đất thì người nhận thừa kế hoặc người đại diện theo ủy quyền bằng văn bản phải nộp hồ sơ về việc nhận thừa kế tại tổ chức đăng ký đất đai để cập nhật vào Sổ địa chính. Điều này có nghĩa là Nhà nước muốn quản lý chặt chẽ: Dù anh không được cấp Sổ, nhưng tên anh phải được ghi nhận trên hệ thống địa chính là "người đang có quyền định đoạt" để theo dõi việc chuyển nhượng sau này.
3. Người nước ngoài thừa kế nhà ở gắn liền với đất
3.1. Trường hợp được sở hữu nhà ở (Đủ điều kiện)
Theo Điều 17 Luật Nhà ở 2023 và các văn bản hướng dẫn, cá nhân người nước ngoài được phép sở hữu nhà ở tại Việt Nam thông qua hình thức nhận thừa kế nếu thỏa mãn ĐẦY ĐỦ các điều kiện sau:
- Điều kiện về nhập cảnh: Phải được phép nhập cảnh vào Việt Nam và không thuộc diện được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, lãnh sự. Giấy tờ chứng minh thường là Hộ chiếu có đóng dấu nhập cảnh của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
- Điều kiện về loại bất động sản: Chỉ được sở hữu nhà ở (bao gồm căn hộ chung cư và nhà ở riêng lẻ) trong các Dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại. Điều này nhằm khoanh vùng khu vực người nước ngoài sinh sống để dễ quản lý.
- Điều kiện về khu vực an ninh: Dự án đó không thuộc khu vực bảo đảm quốc phòng, an ninh. Danh sách các dự án/khu vực được phép bán cho người nước ngoài do Bộ Quốc phòng và Bộ Công an xác định và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh công bố.
Quyền lợi khi đủ điều kiện:
- Được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở (thường gọi là Sổ hồng).
- Được quyền sở hữu nhà ở trong thời hạn tối đa 50 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận và có thể được gia hạn thêm nếu có nhu cầu (theo quy định của Chính phủ).
- Được quyền cho thuê, thừa kế, tặng cho nhà ở đó.
3.2. Trường hợp không đủ điều kiện sở hữu
Nếu người nước ngoài nhận thừa kế nhà ở nhưng rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Nhà ở riêng lẻ nằm trong khu dân cư hiện hữu (không phải dự án thương mại), ví dụ: nhà phố cổ, nhà trong ngõ hẻm.
- Nhà ở thuộc khu vực bảo đảm an ninh quốc phòng (ví dụ: gần doanh trại quân đội, biên giới, hải đảo).
- Số lượng nhà ở sở hữu vượt quá quy định (ví dụ: Người nước ngoài không được sở hữu quá 30% số lượng căn hộ trong một tòa nhà chung cư hoặc quá 250 căn nhà ở riêng lẻ trong một đơn vị hành chính cấp phường).
Trong các trường hợp này, họ KHÔNG được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu. Cơ chế giải quyết quay về nguyên tắc "Hưởng giá trị", họ phải trực tiếp bán hoặc tặng cho nhà ở này cho các đối tượng thuộc diện được sở hữu nhà ở tại Việt Nam (công dân VN, người Việt định cư ở nước ngoài đủ điều kiện) để nhận tiền.
4. Tình huống minh họa
Tình huống 1: Thừa kế Đất nông nghiệp (Đất lúa)
Bối cảnh: Ông Michael (quốc tịch Anh, không có gốc Việt) được cha nuôi người Việt để lại di chúc 5.000m2 đất trồng lúa tại tỉnh Long An.
Phân tích pháp lý:
- Đất trồng lúa là tư liệu sản xuất đặc biệt quan trọng, được Nhà nước bảo vệ nghiêm ngặt.
- Theo Luật Đất đai 2024, cá nhân người nước ngoài không được nhận chuyển quyền sử dụng đất lúa.
- Ông Michael có quyền thừa kế theo di chúc, nhưng không thể đứng tên Sổ đỏ.
Hướng xử lý: Ông Michael phải làm thủ tục khai nhận di sản, sau đó chuyển nhượng quyền sử dụng 5.000m2 đất này cho hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp tại địa phương hoặc cá nhân đủ điều kiện khác. Số tiền bán đất (sau khi trừ thuế TNCN 10% do thừa kế từ cha nuôi) sẽ được ông Michael chuyển về Anh.
Tình huống 2: Thừa kế nhà phố trong khu dân cư cũ
Bối cảnh: Bà Lan (đã thôi quốc tịch Việt Nam, hiện là công dân Canada) được mẹ ruột để lại căn nhà 3 tầng tại Quận 3, TP.HCM (khu dân cư hiện hữu, không phải dự án mới).
Phân tích pháp lý:
- Bà Lan là "người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài".
- Theo Điều 28 Luật Đất đai 2024 và các quy định mới , người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở. Luật Đất đai 2024 đã mở rộng quyền này, cho phép người gốc Việt được sở hữu nhà ở tương tự như công dân trong nước, không còn bị giới hạn chỉ trong các "dự án phát triển nhà ở" như trước đây (tùy thuộc vào cách hiểu và hướng dẫn cụ thể của từng địa phương, nhưng tinh thần luật mới là mở rộng tối đa).
Nếu căn nhà nằm ngoài dự án, trước đây theo Luật Nhà ở 2014 bà Lan sẽ không được sở hữu. Tuy nhiên, Luật Đất đai 2024 (Điều 4, Điều 28) đã định vị người gốc Việt là người sử dụng đất có quyền tiếp cận đất ở rộng rãi hơn.
Hướng xử lý: Bà Lan cần chứng minh nguồn gốc Việt Nam (Giấy khai sinh cũ, Giấy xác nhận người gốc Việt). Nếu chứng minh được, bà ĐƯỢC cấp Sổ hồng cho căn nhà này và sở hữu lâu dài. Đây là điểm khác biệt cực lớn so với người nước ngoài không gốc Việt (như ông Michael ở Tình huống 1).
Tình huống 3: Thừa kế căn hộ chung cư cao cấp
Bối cảnh: Ông Tanaka (người Nhật) được vợ là người Việt Nam để lại thừa kế căn hộ tại Vinhomes Central Park (dự án thương mại).
Phân tích pháp lý:
- Ông Tanaka là người nước ngoài, có vợ người Việt.
- Căn hộ thuộc dự án thương mại, không thuộc khu vực cấm.
Hướng xử lý: Ông Tanaka ĐƯỢC cấp Sổ hồng sở hữu căn hộ. Tuy nhiên, thời hạn sở hữu là 50 năm (có thể gia hạn). Ông có đầy đủ quyền bán, cho thuê, để lại thừa kế căn hộ này. Về thuế, do nhận thừa kế từ vợ, ông được miễn thuế Thu nhập cá nhân.
5. Bảng so sánh quyền thừa kế: người nước ngoài – việt kiều – công dân việt nam
| Tiêu chí | Công dân VN trong nước | Người VN định cư ở nước ngoài (Còn Quốc tịch VN) | Người gốc Việt định cư ở nước ngoài (Đã thôi Quốc tịch VN) | Người nước ngoài (Không gốc Việt) |
| Căn cứ pháp lý | Điều 4, Luật Đất đai 2024 |
Khoản 3 Điều 4 Luật Đất đai 2024 |
Điều 28 Luật Đất đai 2024 |
Điều 44 Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023 |
| Quyền sử dụng đất | Không hạn chế loại đất |
Bình đẳng tuyệt đối với công dân trong nước. Được nhận thừa kế mọi loại đất (đất ở, nông nghiệp, lâm nghiệp...). |
Được nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở. Đất nông nghiệp thuần túy có thể bị hạn chế. |
Không được nhận quyền sử dụng đất (trừ thuê đất). Chỉ được hưởng giá trị. |
| Quyền sở hữu nhà ở | Lâu dài | Lâu dài | Lâu dài (nếu được phép nhập cảnh) | Tối đa 50 năm (trong dự án thương mại). |
| Cấp Sổ đỏ/Sổ hồng | Được cấp | Được cấp trực tiếp (không cần nhờ người đứng tên) | Được cấp đối với nhà ở và đất ở gắn liền. | Chỉ được cấp đối với nhà ở trong dự án. Các loại khác không được cấp. |
| Nghĩa vụ chứng minh | CCCD/CMND | Hộ chiếu Việt Nam còn hạn/Giấy tờ xác nhận quốc tịch. | Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam/Giấy khai sinh cũ... | Hộ chiếu nước ngoài có dấu nhập cảnh. |
Luật Đất đai 2024 đã xóa bỏ lằn ranh phân biệt đối xử giữa "Công dân Việt Nam trong nước" và "Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài" (Nhóm còn quốc tịch). Nhóm này nay được xem là "Cá nhân sử dụng đất" thống nhất, có quyền tiếp cận đất đai ngang nhau. Đây là thay đổi chính sách nhằm thu hút kiều hối và khuyến khích người Việt giữ quốc tịch. Đối với nhóm Người gốc Việt (Việt kiều đã mất quốc tịch), quyền lợi cũng được mở rộng đáng kể so với Luật đất đai năm 2013, nhưng vẫn chưa hoàn toàn bình đẳng như nhóm còn quốc tịch (ví dụ hạn chế về đất nông nghiệp tách rời).
6. Quy trình thủ tục và nghĩa vụ tài chính
6.1. Quy trình thực hiện thừa kế có yếu tố nước ngoài
Đây là quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan (Công chứng, Thuế, Đăng ký đất đai, Ngân hàng).
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý.
- Giấy chứng tử của người để lại di sản (nếu mất ở nước ngoài phải Hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng).
- Di chúc (nếu có). Nếu di chúc lập ở nước ngoài, cần tuân thủ hình thức theo pháp luật nơi lập hoặc pháp luật Việt Nam.
- Giấy tờ nhân thân của người thừa kế và người để lại di sản.
- Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất (Sổ đỏ/Sổ hồng) bản chính.
Bước 2: Niêm yết và Khai nhận di sản.
Hồ sơ được nộp tại Tổ chức hành nghề công chứng nơi có bất động sản.
Niêm yết thông báo thụ lý trong 15 ngày tại UBND cấp xã. Sau 15 ngày không có tranh chấp, Công chứng viên chứng nhận Văn bản khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản.
Bước 3: Đăng ký biến động (Sang tên) hoặc Chuyển nhượng.
Trường hợp đủ điều kiện sở hữu: Nộp hồ sơ sang tên tại Văn phòng đăng ký đất đai => Nhận Sổ mới.
Trường hợp không đủ điều kiện: Nộp hồ sơ thông báo về việc nhận thừa kế, đồng thời ký Hợp đồng chuyển nhượng cho bên thứ 3 => Bên thứ 3 làm thủ tục sang tên.
6.2. Nghĩa vụ thuế và phí
Người thừa kế phải hoàn thành nghĩa vụ tài chính trước khi nhận Sổ hoặc nhận tiền.
Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) từ thừa kế:
- Miễn thuế: Nếu người thừa kế là: vợ/chồng; cha đẻ/mẹ đẻ; cha nuôi/mẹ nuôi; cha chồng/mẹ chồng; cha vợ/mẹ vợ; ông bà nội ngoại; anh chị em ruột. Quy định này áp dụng bất kể người thừa kế là người Việt hay người nước ngoài.
- Phải nộp thuế (10%): Nếu người thừa kế không thuộc nhóm trên (ví dụ: cháu gọi bác/chú/dì là người để lại di sản, con dâu/con rể thừa kế từ bố mẹ chồng/vợ đã mất nếu không chứng minh được quan hệ trực hệ theo luật thuế, hoặc thừa kế theo di chúc cho người ngoài).
- Lệ phí trước bạ: 0.5% giá trị tài sản (theo khung giá nhà nước hoặc giá thị trường tùy trường hợp). Miễn lệ phí trước bạ nếu thừa kế giữa các người thân trong gia đình (cha mẹ, vợ chồng, con cái...).
6.3. Thủ tục chuyển tiền thừa kế ra nước ngoài
Sau khi xử lý tài sản (bán đất), nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài là tất yếu. Hoạt động này chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước theo Thông tư 20/2022/TT-NHNN hướng dẫn về hoạt động chuyển tiền một chiều từ Việt Nam ra nước ngoài.
Hồ sơ bắt buộc nộp cho Ngân hàng thương mại:
- Đơn đề nghị chuyển ngoại tệ: Theo mẫu của ngân hàng.
- Văn bản chứng minh tư cách thừa kế: Văn bản khai nhận di sản, Văn bản phân chia di sản (có công chứng) hoặc Bản án/Quyết định của Tòa án.
- Chứng minh nguồn tiền: Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất/nhà ở (đối với trường hợp phải bán) và Giấy nộp tiền vào tài khoản/Sao kê chứng minh tiền bán đất đã vào tài khoản.
- Chứng từ hoàn thành nghĩa vụ thuế: Tờ khai thuế TNCN và Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước (hoặc thông báo miễn thuế).
- Giấy tờ định cư: Hộ chiếu nước ngoài, Thẻ cư trú, Visa dài hạn chứng minh người thụ hưởng đang định cư hợp pháp ở nước ngoài.
Số tiền được chuyển không vượt quá giá trị tài sản được thừa kế (trừ các chi phí hợp lý). Ngân hàng sẽ kiểm tra rất kỹ tính logic giữa giá trị bán trong Hợp đồng công chứng và số tiền yêu cầu chuyển. Nếu Hợp đồng ghi giá thấp để né thuế (thực trạng phổ biến), người thừa kế sẽ chỉ được chuyển số tiền thấp đó ra nước ngoài, gây thiệt hại lớn về sau.
Kết luận
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, pháp luật Việt Nam thừa nhận quyền thừa kế tài sản của người nước ngoài, coi đây là một trong những quyền dân sự cơ bản, phù hợp với nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng quyền sở hữu và cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam. Người nước ngoài có thể trở thành người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật đối với tài sản hợp pháp tại Việt Nam, không phân biệt quốc tịch, nơi cư trú hay hình thức thừa kế, miễn là việc xác lập quyền thừa kế tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền thừa kế không đồng nghĩa tuyệt đối với quyền sở hữu không hạn chế, đặc biệt đối với các tài sản đặc thù như quyền sử dụng đất và nhà ở. Trong những trường hợp pháp luật không cho phép người nước ngoài trực tiếp đứng tên sở hữu hoặc sử dụng, họ vẫn có quyền hưởng giá trị của tài sản thừa kế thông qua việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc ủy quyền định đoạt, bảo đảm hài hòa giữa quyền lợi cá nhân và yêu cầu quản lý nhà nước về đất đai, nhà ở. Đây chính là điểm thể hiện rõ sự cân bằng của pháp luật Việt Nam giữa bảo vệ quyền dân sự và bảo vệ lợi ích công cộng, chủ quyền quốc gia.
Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua Tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!




