Thủ tục ly hôn với người Nhật tại Việt Nam
Ly hôn với người Nhật là một trong các trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài, phổ biến nhất khi một bên là công dân Việt Nam và bên còn lại là công dân Nhật Bản; ngoài ra cũng có thể là trường hợp cả hai bên là người nước ngoài nhưng yêu cầu giải quyết ly hôn tại Việt Nam. Trong phạm vi bài viết này, nội dung Luật Minh Khuê sẽ tập trung vào trường hợp ly hôn giữa công dân Việt Nam và công dân Nhật Bản tại Việt Nam.
Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài khi việc ly hôn được yêu cầu tại Việt Nam hoặc khi các bên có liên hệ về quốc tịch, nơi cư trú theo quy định của pháp luật. Trên thực tế, thủ tục ly hôn với người Nhật thường phức tạp hơn do sự khác biệt về pháp luật, giấy tờ và quy trình giữa hai quốc gia. Vậy cần những điều kiện gì, hồ sơ gồm những gì và thủ tục thực hiện ra sao?
1. Ly hôn với người Nhật tại Việt Nam cần những điều kiện gì?
Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài (bao gồm công dân Nhật Bản) sẽ do Tòa án Việt Nam giải quyết nếu thuộc thẩm quyền; đồng thời, pháp luật Việt Nam được áp dụng khi giải quyết tại Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác.
Để được Tòa án thụ lý và giải quyết, cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Quan hệ hôn nhân hợp pháp: Việc kết hôn phải được đăng ký hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc được công nhận hợp pháp tại Việt Nam nếu đăng ký ở nước ngoài.
- Có căn cứ ly hôn theo quy định pháp luật:
- Trường hợp thuận tình ly hôn (Điều 55): Hai bên tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được toàn bộ các vấn đề về con chung, tài sản, nghĩa vụ;
- Trường hợp đơn phương ly hôn (Điều 56): Có căn cứ chứng minh hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.
- Thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam:
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền khi một trong các bên cư trú, làm việc tại Việt Nam hoặc trong các trường hợp khác theo quy định về vụ việc có yếu tố nước ngoài.
Trong thực tiễn, việc ly hôn với người Nhật có thể gặp khó khăn do một bên ở nước ngoài hoặc hạn chế trong việc phối hợp, tuy nhiên đây không phải là điều kiện pháp lý mà là yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giải quyết.
Tóm lại, để ly hôn với người Nhật tại Việt Nam, cần đáp ứng 3 nhóm điều kiện chính: (i) hôn nhân hợp pháp; (ii) có căn cứ ly hôn; và (iii) thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam.
3. Hồ sơ ly hôn với người Nhật gồm những gì?
Để Tòa án Việt Nam thụ lý yêu cầu ly hôn với người Nhật, đương sự cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh quan hệ hôn nhân, nhân thân các bên và các vấn đề liên quan. Đối với giấy tờ do phía Nhật Bản cấp, bắt buộc phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt theo quy định.
Hồ sơ ly hôn với người Nhật cơ bản bao gồm:
- Đơn ly hôn:
- Thuận tình: Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014);
- Đơn phương: Đơn khởi kiện ly hôn (Điều 56).
- Giấy tờ về quan hệ hôn nhân:
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Trường hợp đăng ký tại Nhật Bản: nộp bản sao hợp lệ đã được hợp pháp hóa lãnh sự; trường hợp cần thiết phải thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam.
- Giấy tờ nhân thân của các bên:
- Người Việt Nam: CMND/CCCD/hộ chiếu;
- Người Nhật: hộ chiếu hoặc giấy tờ tương đương;
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú.
- Giấy tờ về con chung (nếu có):,Giấy khai sinh của con; Tài liệu chứng minh điều kiện nuôi con (nếu có tranh chấp).
- Tài liệu về tài sản chung, nợ chung (nếu có):
- Giấy tờ sở hữu tài sản (nhà đất, xe…);
- Hợp đồng, sao kê tài khoản, tài liệu chứng minh tài sản tại Việt Nam hoặc Nhật Bản;
- Tài liệu về nghĩa vụ tài chính chung.
- Chứng cứ ly hôn (đối với đơn phương): Tài liệu chứng minh mâu thuẫn vợ chồng (bạo lực gia đình, vi phạm nghĩa vụ, ly thân…).
Tài liệu phục vụ tố tụng có yếu tố nước ngoài:
- Thông tin, địa chỉ cư trú của người Nhật tại Nhật Bản;
- Các tài liệu cần thiết để Tòa án thực hiện ủy thác tư pháp (nếu có).
Lưu ý, toàn bộ tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng/chứng thực hợp lệ; nếu không, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung hoặc trả lại đơn.
Bảng tổng hợp hồ sơ ly hôn với người Nhật
|
Nhóm hồ sơ |
Thuận tình ly hôn |
Đơn phương ly hôn |
|
Đơn |
Hai bên cùng ký |
Một bên ký |
|
Giấy đăng ký kết hôn |
Bắt buộc |
Bắt buộc |
|
Giấy tờ nhân thân |
Bắt buộc |
Bắt buộc |
|
Con chung |
Có (nếu có con) |
Có (nếu có con) |
|
Tài sản, nợ chung |
Theo thỏa thuận |
Bắt buộc nếu có tranh chấp |
|
Chứng cứ mâu thuẫn |
Không bắt buộc |
Bắt buộc |
|
Giấy tờ từ Nhật |
Có thể cần |
Thường nhiều hơn |
|
Hợp pháp hóa lãnh sự |
Bắt buộc |
Bắt buộc |
|
Ủy thác tư pháp |
Có thể không cần |
Thường cần nếu bị đơn ở Nhật |
|
Mức độ phức tạp |
Trung bình |
Cao |
3. Thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam?
Thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam được xác định theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bao gồm thẩm quyền theo cấp Tòa án và theo lãnh thổ.
Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài, hoặc giữa người nước ngoài với nhau nhưng có liên hệ tại Việt Nam, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án Việt Nam khi việc ly hôn được yêu cầu tại Việt Nam.
Về thẩm quyền theo cấp Tòa án: Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung), các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền giải quyết sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh (hoặc Tòa án nhân dân khu vực theo mô hình tổ chức mới).
Về thẩm quyền theo lãnh thổ: Theo Điều 39 và Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Đối với ly hôn đơn phương, Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết;
- Trường hợp bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại Tòa án nơi mình cư trú, làm việc tại Việt Nam;
- Đối với thuận tình ly hôn, các bên có thể thỏa thuận lựa chọn Tòa án nơi một trong hai bên cư trú, làm việc để nộp đơn.
- Thẩm quyền riêng biệt (độc quyền):
Theo Điều 470 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đối với các vấn đề liên quan đến bất động sản tại Việt Nam, chỉ Tòa án Việt Nam mới có thẩm quyền giải quyết.
Trong thực tiễn, mặc dù nguyên tắc xác định thẩm quyền không có sự khác biệt lớn so với vụ việc trong nước, nhưng các vụ ly hôn với người Nhật thường phát sinh thêm thủ tục như ủy thác tư pháp, tống đạt ra nước ngoài và thu thập chứng cứ quốc tế, dẫn đến thời gian giải quyết kéo dài hơn.
4. Thời gian giải quyết và chi phí ly hôn với người Nhật tại VN
Thời gian giải quyết và chi phí ly hôn với người Nhật tại Việt Nam (thuộc nhóm ly hôn có yếu tố nước ngoài) sẽ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nước ngoài như cư trú, ủy thác tư pháp và tài sản ở nước ngoài.
Về thời gian giải quyết, theo trình tự tố tụng dân sự, sau khi nhận đơn hợp lệ, Tòa án phải xem xét và thụ lý trong thời hạn ngắn (khoảng 5–15 ngày). Tiếp đó, thời hạn chuẩn bị xét xử thông thường là khoảng 4 tháng, có thể gia hạn; sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, phiên tòa phải được mở trong khoảng 1–2 tháng tiếp theo.
Tuy nhiên, đối với ly hôn có yếu tố nước ngoài (như với người Nhật), pháp luật cho phép thời gian kéo dài hơn đáng kể: phiên họp, phiên tòa có thể được mở trong khoảng 6–12 tháng kể từ ngày thụ lý, thậm chí lâu hơn nếu phải thực hiện ủy thác tư pháp quốc tế. Trên thực tế, thời gian giải quyết thường được xác định như sau:
- Ly hôn thuận tình: khoảng 2–4 tháng nếu hai bên hợp tác đầy đủ;
- Ly hôn đơn phương: từ 6 tháng đến trên 1 năm, thậm chí kéo dài hơn nếu bị đơn ở Nhật hoặc có tranh chấp phức tạp.
Nguyên nhân kéo dài chủ yếu nằm ở các thủ tục đặc thù như tống đạt giấy tờ ra nước ngoài, xác minh địa chỉ cư trú tại Nhật Bản, thu thập chứng cứ quốc tế – đây là các bước bắt buộc theo quy định tố tụng khi một bên đương sự ở nước ngoài.
Về chi phí ly hôn, pháp luật Việt Nam phân thành các nhóm chi phí bắt buộc và chi phí phát sinh:
- Án phí Tòa án:
- Ly hôn không có tranh chấp tài sản: khoảng 300.000 đồng (án phí sơ thẩm);
- Nếu có tranh chấp tài sản: tính theo giá trị tài sản tranh chấp theo biểu lũy tiến.
- Chi phí đặc thù yếu tố nước ngoài:
- Dịch thuật, công chứng tài liệu: khoảng 500.000 – 3.000.000 đồng;
- Hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ từ Nhật: khoảng 1.000.000 – 5.000.000 đồng;
- Chi phí ủy thác tư pháp quốc tế: tùy từng vụ việc và quốc gia.
- Chi phí luật sư (không bắt buộc) thường dao động:
- Thuận tình: khoảng 10 – 25 triệu đồng;
- Đơn phương: khoảng 20 – 60 triệu đồng hoặc cao hơn nếu vụ việc phức tạp.
Theo quy định hiện hành sửa đổi năm 2025, thời gian và chi phí ly hôn với người Nhật tại Việt Nam không cố định mà phụ thuộc vào 3 yếu tố quyết định: (i) hình thức ly hôn (thuận tình hay đơn phương); (ii) mức độ hợp tác của bên ở Nhật Bản; và (iii) sự tồn tại của tranh chấp tài sản, con chung.
Trong đó, yếu tố nước ngoài chính là nguyên nhân làm gia tăng đáng kể cả thời gian tố tụng lẫn chi phí thực tế, khiến loại việc này luôn phức tạp hơn so với ly hôn trong nước.
5. Trình tự, thủ tục ly hôn với người Nhật
Trình tự, thủ tục ly hôn với người Nhật tại Việt Nam được thực hiện theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025), với đặc thù là có yếu tố quốc tế nên phát sinh thêm các bước về ủy thác tư pháp, tống đạt giấy tờ ra nước ngoài. Về bản chất, quy trình này vẫn tuân theo trình tự tố tụng dân sự gồm các bước: nộp hồ sơ – thụ lý – hòa giải – xét xử – ra quyết định, nhưng về bản chất phức tạp hơn do phải xử lý đồng thời các vấn đề pháp lý trong nước và quốc tế.
Cụ thể, trình tự thủ tục ly hôn với người Nhật được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ ly hôn:
Người yêu cầu phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ gồm đơn ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương), giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ nhân thân, tài liệu về con chung, tài sản… Đặc biệt, các giấy tờ do nước ngoài cấp bắt buộc phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng để có giá trị sử dụng tại Việt Nam.
Bước 2 – Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền:
Theo quy định sửa đổi năm 2025, hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền (thay cho cấp huyện/tỉnh trước đây). Việc xác định đúng thẩm quyền theo lãnh thổ (nơi cư trú của bị đơn hoặc nguyên đơn trong trường hợp đặc biệt) là điều kiện bắt buộc để tránh bị trả lại đơn.
Bước 3 – Tòa án kiểm tra và thụ lý vụ việc:
Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ; nếu hồ sơ đầy đủ, Tòa ra thông báo nộp tạm ứng án phí. Sau khi người yêu cầu nộp án phí và nộp lại biên lai, vụ việc chính thức được thụ lý giải quyết.
Bước 4 – Hòa giải và thu thập chứng cứ:
Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng (bắt buộc đối với ly hôn đơn phương, trừ một số trường hợp). Nếu một bên đang ở nước ngoài, Tòa án phải thực hiện ủy thác tư pháp quốc tế để tống đạt giấy tờ, lấy lời khai hoặc thu thập chứng cứ theo quy định.
Bước 5 – Xét xử hoặc công nhận thuận tình ly hôn:
- Nếu thuận tình: Tòa án mở phiên họp và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn;
- Nếu đơn phương: Tòa án mở phiên tòa sơ thẩm và ra bản án ly hôn.
Trong trường hợp bị đơn ở nước ngoài không tham gia, Tòa án có thể xét xử vắng mặt nếu đã tống đạt hợp lệ.
Bước 6 – Ra bản án/quyết định và thi hành:
Sau khi có hiệu lực pháp luật, bản án hoặc quyết định ly hôn sẽ là căn cứ chấm dứt quan hệ hôn nhân, đồng thời làm cơ sở giải quyết các vấn đề về con chung, tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng. Trường hợp bản án liên quan đến tài sản hoặc quyền tại nước ngoài, việc thi hành có thể phải thông qua cơ chế công nhận và thi hành bản án ở nước ngoài.
6. Trường hợp người Nhật không về Việt Nam thì giải quyết ly hôn như thế nào?
Khi người Nhật đang cư trú tại Nhật Bản và không thể hoặc không muốn về Việt Nam, Tòa án Việt Nam sẽ thực hiện tống đạt giấy tờ và thu thập ý kiến thông qua ủy thác tư pháp quốc tế theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Điều này bao gồm việc gửi thông báo thụ lý, giấy triệu tập, lấy lời khai… thông qua cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản hoặc cơ quan ngoại giao.
Trường hợp người Nhật có phản hồi nhưng không về Việt Nam, họ có thể:
- Gửi văn bản trình bày ý kiến,
- Đề nghị xét xử vắng mặt, hoặc
- Ủy quyền cho luật sư/người đại diện hợp pháp tại việt nam tham gia tố tụng.
Khi đó, Tòa án vẫn có thể tiến hành giải quyết bình thường, đặc biệt trong ly hôn thuận tình nếu hai bên đã thống nhất đầy đủ nội dung.
Ngược lại, nếu người Nhật không phản hồi hoặc cố tình né tránh, sau khi đã thực hiện hợp lệ việc tống đạt qua con đường ủy thác tư pháp, Tòa án có quyền xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Điều kiện là Tòa án phải chứng minh đã tống đạt hợp lệ các văn bản tố tụng theo đúng trình tự quốc tế. Trong trường hợp này, vụ án thường được giải quyết theo hướng ly hôn đơn phương, và Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ do nguyên đơn cung cấp để ra bản án.
Một vấn đề quan trọng khác là xác định địa chỉ của người Nhật. Nếu nguyên đơn không cung cấp được địa chỉ rõ ràng của bị đơn ở Nhật Bản, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung; nếu không thể xác minh được thì có thể dẫn đến việc tạm đình chỉ hoặc đình chỉ giải quyết vụ án. Do đó, việc cung cấp địa chỉ chính xác là điều kiện thực tế rất quan trọng trong loại việc này.
Trong trường hợp đặc biệt, nếu người Nhật đã ly hôn tại Nhật Bản nhưng muốn được công nhận tại Việt Nam, thì phải thực hiện thủ tục công nhận và cho thi hành bản án/quyết định của Tòa án nước ngoài theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
7. Khó khăn thực tế khi ly hôn với người Nhật
Khó khăn thực tế khi ly hôn với người Nhật (ly hôn có yếu tố nước ngoài) không chỉ xuất phát từ quy định pháp luật mà chủ yếu nằm ở khâu thực thi tố tụng quốc tế.
Trước hết, khó khăn lớn nhất là việc tống đạt và ủy thác tư pháp quốc tế. Khi người Nhật cư trú tại Nhật Bản, Tòa án Việt Nam bắt buộc phải thực hiện ủy thác tư pháp để gửi thông báo thụ lý, giấy triệu tập và thu thập ý kiến. Thủ tục này phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền phía Nhật, nên thời gian xử lý thường kéo dài, thậm chí nhiều tháng hoặc hơn một năm. Nếu việc tống đạt không thành công hoặc không chứng minh được đã tống đạt hợp lệ, Tòa án không thể đưa vụ án ra xét xử, dẫn đến việc bị kéo dài hoặc tạm đình chỉ.
Thứ hai, khó khăn trong việc xác minh địa chỉ và nhân thân của người Nhật. Trên thực tế, nhiều trường hợp nguyên đơn không nắm rõ địa chỉ cư trú cụ thể của bị đơn tại Nhật Bản, hoặc thông tin thay đổi nhưng không cập nhật. Theo quy định tố tụng, đây là thông tin bắt buộc để thực hiện ủy thác tư pháp; nếu không cung cấp được, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung, thậm chí đình chỉ giải quyết vụ án.
Thứ ba, rào cản về ngôn ngữ và hợp pháp hóa lãnh sự. Tất cả tài liệu do phía Nhật Bản cấp (giấy tờ hôn nhân, tài sản, xác nhận cư trú…) đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt có công chứng. Quá trình này không chỉ phát sinh chi phí mà còn dễ xảy ra sai sót về hình thức, dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian giải quyết.
Thứ tư, khó khăn trong việc thu thập và chứng minh chứng cứ, đặc biệt trong ly hôn đơn phương. Theo quy định tại Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người yêu cầu phải chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng. Tuy nhiên, khi bị đơn ở Nhật, việc thu thập chứng cứ về hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (như bạo lực, bỏ mặc, không cấp dưỡng…) trở nên rất khó khăn, nhất là khi các chứng cứ nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Thứ năm, vướng mắc trong giải quyết tài sản và thi hành án. Đối với tài sản ở Nhật Bản hoặc tài sản chung ở nước ngoài, theo nguyên tắc tại Luật Hôn nhân và Gia đình, việc phân chia phải tuân theo pháp luật nơi có tài sản. Tuy nhiên, bản án của Tòa án Việt Nam muốn có hiệu lực thi hành tại Nhật Bản thường phải thông qua thủ tục công nhận của cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản, gây thêm một tầng thủ tục phức tạp.
Cuối cùng, yếu tố không hợp tác từ phía người Nhật là rào cản thực tế lớn. Việc bị đơn không phản hồi, né tránh, hoặc cố tình kéo dài thời gian sẽ khiến vụ án phải chuyển sang xét xử vắng mặt, nhưng vẫn cần đảm bảo điều kiện tống đạt hợp lệ, từ đó làm tăng đáng kể thời gian và chi phí tố tụng.
Mặc dù khung pháp lý về ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam đã tương đối đầy đủ và được hoàn thiện thêm theo sửa đổi năm 2025, nhưng trên thực tế, các khó khăn chủ yếu phát sinh từ yếu tố xuyên biên giới như ủy thác tư pháp, xác minh thông tin, công nhận bản án và sự hợp tác của đương sự. Đây chính là những những khó khăn khiến ly hôn với người Nhật luôn phức tạp hơn đáng kể so với ly hôn trong nước, đòi hỏi người yêu cầu phải chuẩn bị kỹ lưỡng cả về hồ sơ lẫn chiến lược pháp lý.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Ly hôn với người Nhật có phải ra nước ngoài không?
Không bắt buộc phải ra nước ngoài. Theo nguyên tắc của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Điều 127) và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam thì người yêu cầu hoàn toàn có thể nộp đơn và giải quyết ly hôn tại Việt Nam. Cụ thể, khi một bên là công dân Việt Nam cư trú trong nước hoặc bị đơn có liên hệ pháp lý với Việt Nam, Tòa án Việt Nam vẫn có thẩm quyền thụ lý và giải quyết theo quy định. Trong trường hợp người Nhật đang ở Nhật Bản, Tòa án Việt Nam sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng đặc thù như ủy thác tư pháp quốc tế, tống đạt giấy tờ ra nước ngoài, thay vì yêu cầu các bên phải trực tiếp có mặt tại nước ngoài.
8.2. Người Nhật không về Việt Nam có ly hôn được không?
Vẫn có thể ly hôn bình thường. Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam cho phép giải quyết vụ án trong trường hợp bị đơn ở nước ngoài và không có mặt tại Việt Nam, miễn là Tòa án đã thực hiện đúng quy trình tống đạt hợp lệ theo quy định.
Trong trường hợp này, nếu là thuận tình và hai bên đã thống nhất đầy đủ, Tòa án vẫn có thể ra quyết định công nhận ly hôn; nếu là đơn phương, Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ do nguyên đơn cung cấp để giải quyết theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là phải xác định được địa chỉ của người Nhật để thực hiện tống đạt hợp lệ; nếu không, vụ án có thể bị kéo dài, tạm đình chỉ hoặc không thể giải quyết.
Kết luận
Có thể thấy, thủ tục ly hôn với người Nhật tại Việt Nam không chỉ là chấm dứt quan hệ hôn nhân mà còn là một quá trình pháp lý với nhiều yếu tố phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết đầy đủ về điều kiện, thẩm quyền, hồ sơ cũng như trình tự giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc phân biệt rõ hình thức ly hôn (thuận tình hay đơn phương), chuẩn bị đúng và đủ giấy tờ có yếu tố nước ngoài, cũng như nắm vững các bước thực hiện sẽ giúp rút ngắn thời gian giải quyết và hạn chế tối đa những vướng mắc phát sinh.




