Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

NGƯỜI CHO MƯỢN TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ ĐẾN ĐÂU?

8:50 SA
Thứ Bảy 24/01/2026
 9

Thời gian gần đây, cơ quan điều tra liên tục triệt phá các đường dây lừa đảo công nghệ cao, sử dụng tài khoản ngân hàng, ví điện tử và sim rác để nhận – chuyển tiền chiếm đoạt. Đáng chú ý, bên cạnh các đối tượng chủ mưu, rất nhiều người chỉ “cho mượn” hoặc “bán” tài khoản ngân hàng cũng bị triệu tập, thậm chí bị khởi tố hình sự.

Thực tế cho thấy, không ít sinh viên, lao động tự do, người thu nhập thấp cho mượn tài khoản vì vài trăm nghìn đồng, với suy nghĩ “chỉ đứng tên hộ, không trực tiếp lừa ai”. Tuy nhiên, trong tố tụng hình sự, tài khoản ngân hàng chính là công cụ phạm tội, và người đứng tên tài khoản có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng nếu vượt qua ranh giới cho phép của pháp luật.

1. Cho mượn tài khoản ngân hàng: Pháp luật có cấm không?

Pháp luật Việt Nam không cho phép cá nhân cho mượn, cho thuê hoặc mua bán tài khoản ngân hàng dưới bất kỳ hình thức nào. Theo Luật Các tổ chức tín dụng và Thông tư 23/2014/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 02/2019/TT-NHNN), tài khoản thanh toán được mở gắn với nhân thân cụ thể của chủ tài khoản; người đứng tên tài khoản có nghĩa vụ sử dụng đúng mục đích, không để người khác sử dụng trái phép và chịu trách nhiệm đối với toàn bộ giao dịch phát sinh. Trường hợp vi phạm, tùy tính chất và hậu quả, người cho mượn tài khoản có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu tài khoản bị sử dụng làm công cụ phạm tội.

2. Khi nào chỉ bị xử phạt hành chính?

Người cho mượn tài khoản ngân hàng chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi không có lỗi trong việc để tài khoản bị sử dụng vào mục đích phạm tội. Theo Nghị định số 88/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, hành vi cho thuê, cho mượn tài khoản thanh toán có thể bị phạt tiền và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, việc xử phạt hành chính chỉ được áp dụng khi hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Cụ thể, chỉ bị xử lý hành chính nếu chứng minh được rằng người này không biết và không buộc phải biết tài khoản được dùng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật; không hưởng lợi hoặc hưởng lợi không đáng kể; hành vi chưa gây hậu quả nghiêm trọng và không có dấu hiệu giúp sức có ý thức cho tội phạm.

3. Khi nào người cho mượn tài khoản bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

3.1. Truy cứu với vai trò đồng phạm lừa đảo

Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đồng phạm là trường hợp từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người cho mượn tài khoản ngân hàng có thể bị xác định là đồng phạm nếu biết rõ tài khoản được sử dụng vào mục đích lừa đảo nhưng vẫn cố tình tham gia. Cụ thể, trách nhiệm hình sự có thể phát sinh khi người này chủ động cung cấp tài khoản, mật khẩu, mã OTP, hỗ trợ chuyển – rút tiền hoặc hưởng lợi từ việc cho mượn tài khoản. Tội danh thường áp dụng là tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại điều 174 BLHS 2015.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án đã nhiều lần xác định người cho mượn tài khoản là người giúp sức, dù không trực tiếp thực hiện hành vi gian dối với bị hại.

3.2. Truy cứu trách nhiệm với hành vi giúp sức chiếm đoạt tài sản

Ngay cả khi không thỏa thuận từ đầu, người cho mượn tài khoản vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu trong quá trình sử dụng tài khoản đã nhận thức được nguy cơ phạm tội nhưng vẫn tiếp tục tạo điều kiện cho hành vi chiếm đoạt.

Các dấu hiệu thường được cơ quan tiến hành tố tụng xem xét gồm:
– Tài khoản phát sinh giao dịch bất thường, tiền vào – ra dồn dập;
– Có cảnh báo từ ngân hàng hoặc người khác nhưng vẫn cho sử dụng;
– Trực tiếp tham gia rút tiền, chuyển tiền hoặc chia tiền.

Vì vậy, Không cần trực tiếp thực hiện hành vi gian dối; chỉ cần có hành vi tạo điều kiện vật chất giúp tội phạm hoàn thành, đã đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò giúp sức.

4. Gánh nặng chứng minh: “Không biết” chưa chắc đã an toàn

Trong thực tiễn tố tụng, lời khai “không biết” không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Điều quyết định không nằm ở lời nói, mà ở các dấu hiệu khách quan thể hiện mức độ nhận thức của người cho mượn tài khoản.

Cơ quan tiến hành tố tụng thường xem xét các yếu tố như: người cho mượn có nhận tiền công bất thường hay không; có cung cấp mã OTP, giấy tờ cá nhân; có tiếp tục cho sử dụng tài khoản dù đã nghi ngờ hoặc được cảnh báo; và có hưởng lợi từ dòng tiền chiếm đoạt hay không.

Trường hợp có căn cứ cho thấy người cho mượn “phải biết” hoặc “có thể biết” mục đích phạm tội nhưng vẫn làm ngơ, Tòa án có thể xác định lỗi cố ý gián tiếp và vẫn truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

5. Khuyến nghị pháp lý: Tránh rủi ro hình sự từ việc “đứng tên tài khoản”

Từ thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử các vụ án lừa đảo công nghệ cao, cơ quan tiến hành tố tụng khẳng định: chủ tài khoản ngân hàng phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi giao dịch phát sinh trên tài khoản của mình, theo quy định của pháp luật về tiền tệ – ngân hàng.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng và quy định của Ngân hàng Nhà nước, nghiêm cấm hành vi cho mượn, cho thuê, mua bán tài khoản ngân hàng, cũng như cung cấp mã OTP, mật khẩu, giấy tờ nhân thân cho người khác sử dụng. Việc nhận tiền “hoa hồng” để đứng tên tài khoản tiềm ẩn nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất và hậu quả.

Trên thực tế, khi tài khoản bị sử dụng để chiếm đoạt tài sản, chủ tài khoản gần như chắc chắn bị triệu tập để làm rõ trách nhiệm. Kể cả không trực tiếp thực hiện hành vi gian dối không đồng nghĩa với vô can, nếu hành vi cho mượn tài khoản bị xác định là tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra.

6. Kết luận

Cho mượn tài khoản ngân hàng không còn là hành vi “nhẹ” hay “vô hại” trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao bùng phát. Pháp luật hình sự Việt Nam xử lý theo bản chất hành vi và mức độ nhận thức, không chỉ dựa vào lời khai chủ quan. Người dân cần hiểu rõ: tài khoản ngân hàng là trách nhiệm pháp lý, không phải công cụ có thể tùy tiện cho người khác sử dụng.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua Tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .