Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa trong tố tụng hình sự

7:51 SA
Thứ Tư 28/01/2026
 16

Bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong tố tụng hình sự là một trong những nguyên tắc cơ bản, thể hiện bản chất dân chủ, nhân đạo và tiến bộ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình ấy, người bào chữa – thường là luật sư, nhưng có thể là những chủ thể khác theo quy định của pháp luật – đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời góp phần quan trọng vào việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa không chỉ là công cụ pháp lý để họ thực hiện chức năng bảo vệ, mà còn là thước đo mức độ dân chủ và tính minh bạch của hoạt động tư pháp hình sự.

1. Khái niệm và chủ thể người bào chữa 

Theo quy định tại Điều 72 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015): "Người bào chữa là người được người bị buộc tội nhờ bào chữa hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định và được cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiếp nhận việc đăng ký bào chữa". Đây là một khái niệm mang tính tố tụng, xác định tư cách pháp lý của một chủ thể trong vụ án hình sự, chứ không phải là một khái niệm nghề nghiệp.

Pháp luật đã mở rộng đáng kể các chủ thể có thể tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa nhằm tăng cường khả năng tiếp cận công lý cho người bị buộc tội. Cụ thể, người bào chữa có thể là một trong 04 nhóm sau: 

  • Luật sư.
  • Người đại diện của người bị buộc tội.
  • Bào chữa viên nhân dân.
  • Trợ giúp viên pháp lý trong trường hợp người bị buộc tội thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý.

Mặc dù quy định mở rộng, trên thực tế, do yêu cầu cao về kiến thức pháp luật chuyên sâu, kỹ năng tranh tụng và kinh nghiệm chuyên môn, luật sư vẫn được xem là "nhân vật trung tâm về hoạt động bào chữa".

2. Sứ mệnh bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội

Sứ mệnh trọng tâm và xuyên suốt của người bào chữa là sử dụng các công cụ pháp lý để bảo vệ thân chủ của mình. Mục tiêu này được thể hiện qua hai khía cạnh chính: "chứng minh sự vô tội hoặc làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội" và "giúp người bị buộc tội về mặt pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ". Điều này được cụ thể hóa thành nghĩa vụ pháp lý tại điểm a, khoản 2, Điều 73 BLTTHS 20, yêu cầu người bào chữa phải "sử dụng mọi biện pháp do pháp luật quy định để làm sáng tỏ những tình tiết xác định người bị buộc tội vô tội, những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của bị can, bị cáo".

Vai trò này đặt người bào chữa vào vị thế đối trọng cần thiết với bên buộc tội (Viện kiểm sát), hiện thực hóa chức năng "gỡ tội" trong một phiên tòa tranh tụng. Quan niệm này đã thay thế hoàn toàn cách hiểu cũ và không chính xác rằng người bào chữa chỉ là người "giúp đỡ Tòa án". Thay vào đó, họ là một bên tham gia tố tụng độc lập, có mục tiêu rõ ràng là bảo vệ quyền lợi tối đa cho thân chủ, góp phần đảm bảo rằng không ai bị kết tội oan hoặc phải chịu một hình phạt nặng hơn mức cần thiết.

Hoạt động của người bào chữa không chỉ phục vụ lợi ích của cá nhân người bị buộc tội mà còn mang một ý nghĩa lớn hơn đối với toàn bộ hệ thống tư pháp. Thông qua việc thực hiện chức năng bào chữa, họ "góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người", "bảo đảm giải quyết vụ án một cách khách quan", và qua đó "góp phần bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa".

Tuy nhiên, vai trò kép này – vừa bảo vệ lợi ích riêng của thân chủ, vừa bảo vệ pháp chế chung – tạo ra một sự căng thẳng ngầm trong thực tiễn. Trong khi một hoạt động bào chữa mạnh mẽ, buộc cơ quan công tố phải chứng minh tội phạm một cách chặt chẽ, chính là biểu hiện cao nhất của một nền pháp chế vững mạnh, thì trên thực tế, một số cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể nhìn nhận các hoạt động này như một sự cản trở. Sự khác biệt trong nhận thức này có thể là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến các khó khăn, vướng mắc mà người bào chữa thường gặp phải, khi nỗ lực bảo vệ thân chủ của họ bị xem là thách thức đối với mục tiêu xử lý tội phạm của nhà nước thay vì là một bộ phận không thể thiếu của công lý.

3. Giới hạn trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền của người bào chữa 

3.1. Các quyền của người bào chữa 

Căn cứ Điều 73 BLTTHS 2015 quy định một cách hệ thống các quyền của người bào chữa, có thể được phân thành ba nhóm chính.

- Nhóm quyền tham gia hoạt động tố tụng:

Đây là nhóm quyền cho phép người bào chữa hiện diện và hành động trực tiếp trong các giai đoạn của quá trình tố tụng:

Gặp, hỏi người bị buộc tội: Đây là quyền nền tảng, tạo điều kiện cho việc thiết lập mối quan hệ tin cậy giữa người bào chữa và thân chủ, từ đó xây dựng chiến lược bào chữa hiệu quả. Quyền này được đảm bảo bằng thủ tục xuất trình giấy tờ tương đối đơn giản tại cơ sở giam giữ. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những quyền bị cản trở nhiều nhất trên thực tế.

Có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung: Sự hiện diện của người bào chữa trong các buổi làm việc này là lá chắn quan trọng để chống lại các hành vi vi phạm tố tụng như bức cung, mớm cung hay dùng nhục hình. Một điểm tiến bộ của BLTTHS 2015 là cho phép người bào chữa được hỏi người bị buộc tội sau khi người có thẩm quyền kết thúc việc lấy lời khai, mà không cần sự đồng ý của họ. Mặc dù vậy, việc hỏi trong khi đang diễn ra hoạt động lấy lời khai vẫn cần sự đồng ý của người tiến hành tố tụng, cho thấy quyền này vẫn còn những giới hạn nhất định.

Được cơ quan có thẩm quyền báo trước: Quyền này đã được nâng cấp so với BLTTHS 2003. Nếu trước đây người bào chữa phải ở thế chủ động "đề nghị" được báo trước, thì nay cơ quan tố tụng có nghĩa vụ "phải báo trước một thời gian hợp lý". Dù vậy, cụm từ "một thời gian hợp lý" lại chưa được định lượng hóa, tạo ra một kẽ hở pháp lý có thể dẫn đến việc áp dụng tùy tiện, gây khó khăn cho người bào chữa trong việc sắp xếp tham gia.

Tham gia hỏi, tranh luận tại phiên tòa: Đây là đỉnh cao của hoạt động bào chữa, là nơi người bào chữa thực hiện đầy đủ nhất chức năng tranh tụng của mình, đưa ra luận điểm, đối đáp bình đẳng với đại diện Viện kiểm sát để bảo vệ thân chủ.

- Nhóm quyền liên quan đến thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ"

Nhóm quyền này trang bị cho người bào chữa công cụ để tác động vào hồ sơ vụ án:

Thu thập và đưa ra chứng cứ: Lần đầu tiên, BLTTHS 2015 chính thức ghi nhận quyền chủ động thu thập chứng cứ của người bào chữa. Đây là một bước tiến mang tính cách mạng, tăng cường tính đối tụng và bình đẳng giữa hai bên buộc tội và gỡ tội. Tuy nhiên, quyền này trên thực tế gặp nhiều hạn chế do người bào chữa không có các công cụ và thẩm quyền điều tra, cưỡng chế như cơ quan nhà nước.

Kiểm tra, đánh giá chứng cứ: Cho phép người bào chữa xem xét, phân tích các chứng cứ do bên công tố thu thập để tìm ra các mâu thuẫn, điểm yếu hoặc các tình tiết có lợi cho thân chủ mà có thể đã bị bỏ qua.

Đề nghị thu thập chứng cứ, giám định, định giá: Khi không thể tự mình thu thập, người bào chữa có quyền yêu cầu cơ quan tố tụng thực hiện. Điều này cho thấy dù đã được trao quyền chủ động, bên gỡ tội vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào bên buộc tội trong việc hình thành và hoàn thiện hồ sơ vụ án.

- Nhóm quyền đề nghị, khiếu nại và kháng cáo:

Đây là các công cụ pháp lý để người bào chữa giám sát và phản ứng lại các hoạt động tố tụng:

Đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án: Quyền tiếp cận hồ sơ là điều kiện tiên quyết để chuẩn bị một bài bào chữa có chất lượng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc sao chụp tài liệu thường gặp rất nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tranh tụng.

Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng: Là cơ chế để người bào chữa chính thức phản đối các vi phạm tố tụng của cơ quan hoặc người có thẩm quyền, yêu cầu khắc phục và xử lý.

Kháng cáo bản án: Trao cho người bào chữa quyền thay mặt bị cáo kháng cáo bản án, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp bị cáo là người yếu thế như người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về thể chất, tâm thần không thể tự mình thực hiện.

3.2. Các nghĩa vụ của người bào chữa 

Song song với các quyền rộng rãi là những nghĩa vụ chặt chẽ mà người bào chữa phải tuân thủ để đảm bảo tính chuyên nghiệp và sự liêm chính của hoạt động bào chữa. Căn cứ khoản 2 Điều 73 BLTTHS 2015 người bào chữa có nghĩa vụ sau:

Nghĩa vụ sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để làm sáng tỏ sự thật khách quan (Điểm a): Đây là nghĩa vụ trung tâm, phản ánh sứ mệnh của người bào chữa. Họ phải chủ động, tích cực và sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật để tìm kiếm và đưa ra các tình tiết, chứng cứ có lợi cho thân chủ. Nghĩa vụ này đòi hỏi người bào chữa phải xây dựng một định hướng bào chữa rõ ràng ngay từ đầu: hoặc là bào chữa để chứng minh thân chủ vô tội, hoặc là bào chữa để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Nghĩa vụ trợ giúp pháp lý và không từ chối bào chữa (Điểm b, c): Người bào chữa có nghĩa vụ "giúp người bị buộc tội về mặt pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ". Quan trọng hơn, một khi đã đảm nhận việc bào chữa, họ "không được từ chối" nếu không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Quy định này nhằm đảm bảo quyền bào chữa của người bị buộc tội được thực hiện một cách liên tục, ổn định, không bị gián đoạn một cách tùy tiện, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.

Nghĩa vụ bảo mật thông tin và bí mật điều tra (Điểm e, g): Người bào chữa phải đối mặt với một nghĩa vụ kép về bảo mật, đòi hỏi sự phán đoán tinh tế và cân bằng:

  • Nghĩa vụ với Nhà nước: "Không được tiết lộ bí mật điều tra mà mình biết khi thực hiện bào chữa". Đây là quy định nhằm đảm bảo tính hiệu quả của quá trình điều tra, không để thông tin bị rò rỉ gây cản trở việc phá án.
  • Nghĩa vụ với thân chủ: "Không được tiết lộ thông tin về vụ án, về người bị buộc tội mà mình biết khi bào chữa, trừ trường hợp người này đồng ý bằng văn bản". Đây là nguyên tắc cốt lõi của mối quan hệ luật sư - thân chủ, dựa trên sự tin cậy tuyệt đối.

Nghĩa vụ kép này có thể tạo ra những tình huống phức tạp. Chẳng hạn, một thông tin có lợi cho thân chủ có thể bị cơ quan điều tra coi là "bí mật điều tra". Trong những trường hợp như vậy, người bào chữa phải vận dụng kiến thức pháp luật và đạo đức nghề nghiệp để cân bằng giữa việc tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ bảo vệ tốt nhất lợi ích của thân chủ, vốn là nền tảng của chức năng bào chữa.

3.3. Trách nhiệm của người bào chữa

Có thể khẳng định, nội dung điều luật quy định về quyền và nghĩa vụ của người bào chữa nói trên đã thể hiện tương đối rõ ràng, ở phạm vi khá rộng liên quan đến nghĩa vụ của người bào chữa không chỉ trong hành nghề, mà cả trong việc giữ gìn phẩm chất đạo đức nghề nghiệp. Người bào chữa là chủ thể thực hiện chức năng quan trọng trong tố tụng hình sự là chức năng bào chữa, nên họ có quyền hạn, trách nhiệm đưa ra các bằng chứng và ý kiến để chứng minh hành vi không phạm tội, phạm tội nhẹ hơn hoặc từ việc giảm đến miễn trừ trách nhiệm hình sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo.

Thông qua hoạt động của mình, người bào chữa có thể phát hiện những vi phạm về mặt tố tụng, đưa ra các kiến nghị nhằm bảo đảm việc tuân thủ pháp luật trong việc điều tra, thu thập, đánh giá chứng cứ, cũng như các biện pháp hỗ trợ cho người bào chữa thực hiện được trách nhiệm của mình trước khách hàng và trước pháp luật. 

Trách nhiệm của người bào chữa được xác định tại khoản 3 Điều 73 BLTTHS 2015: "Người bào chữa vi phạm pháp luật thì tùy tính chất, mức độ vi phạm mà bị hủy bỏ việc đăng ký bào chữa, bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định của luật."

Thực tiễn tố tụng hình sự những năm qua ở nước ta, trong quá trình tham gia tố tụng, tranh luận tại phiên tòa đã xảy ra nhiều vụ việc giữa những người tiến hành tố tụng và người bào chữa có sự va đập về quan điểm; một số trường hợp phát sinh càng thẳng đến mức hai bên làm văn bản đề nghị khởi tô" hình sự liên quan trách nhiệm nghề nghiệp.

Trong quá trình thực thi các quy định liên quan đến nghĩa vụ của người bào chữa nêu trên, cần xem xét ghi nhận người bào chữa được quyền miễn trách nhiệm dân sự và hình sự đôì với những phát ngôn thiện chí trong lời bào chữa bằng miệng hay bằng văn bản hay đốì vối sự xuất hiện nghề nghiệp của họ trước Tòa hay trước cơ quan chức năng có thẩm quyền về tư pháp hay hành chính, trừ trường hợp có căn cứ khẳng định là vu không hoặc cô" ý cung cấp hồ sơ, tài liệu mang tính chất giả mạo. Tài liệu liên quan vụ án thu thập được trong quá trình thực hiện trách nhiệm bào chữa của người bào chữa không bị bất cứ cơ quan nào hoặc cá nhân nào kiểm tra, niêm phong, lưu giữ.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .