Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không? Mức phạt và quy định mới nhất?

9:40 SA
Thứ Ba 07/04/2026
 6

Động vật hoang dã là các loài sinh sống trong tự nhiên, thuộc diện được Nhà nước quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt. Do đó, các hành vi như săn bắt, nuôi nhốt, mua bán hay vận chuyển những loài này không phải hoạt động tự do, mà phải tuân thủ chặt chẽ quy định của pháp luật. Trên thực tế, không ít người cho rằng việc chở hộ, nhận gửi hàng hoặc vận chuyển thuê động vật hoang dã sẽ không bị xử lý. Tuy nhiên, chính sự chủ quan này lại là nguyên nhân khiến nhiều trường hợp bị xử phạt, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, câu hỏi được đặt ra là: Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không? Và trong trường hợp nào chỉ bị xử phạt hành chính?

  1. Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không?

Việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, thậm chí phải chịu hình phạt tù nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.

Cụ thể, theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các hành vi như săn bắt, giết, nuôi nhốt, vận chuyển hoặc buôn bán trái phép động vật hoang dã có thể bị xử lý theo hai tội danh chính:

  • Điều 234 – Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã
  • Điều 244 – Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loài động vật, số lượng cá thể, giá trị tang vật và tính chất, mức độ vi phạm. Trong đó, việc xác định loài thường căn cứ vào danh mục động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP).

Trường hợp hành vi vận chuyển trái phép chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) trong lĩnh vực lâm nghiệp.

Như vậy, không phải mọi trường hợp vận chuyển động vật hoang dã đều bị đi tù, nhưng nếu liên quan đến các loài thuộc danh mục bảo vệ hoặc đạt ngưỡng xử lý theo luật, người vi phạm hoàn toàn có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự.

  1. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi thuộc các trường hợp được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Trên thực tế, việc áp dụng tội danh chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm, đặc biệt là việc tang vật có thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm hay không.

Danh mục các loài động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được xác định theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP). Căn cứ vào danh mục này, hành vi vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý theo Điều 234 hoặc Điều 244 Bộ luật Hình sự.

    1. Trường hợp áp dụng Điều 234 Bộ luật Hình sự

Điều 234 áp dụng đối với các loài động vật hoang dã thuộc diện quản lý nhưng chưa phải nhóm bảo vệ nghiêm ngặt, chẳng hạn các loài thuộc nhóm IIB hoặc Phụ lục II của Công ước CITES.

Trong trường hợp này, hành vi vận chuyển trái phép thường bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Tang vật có giá trị từ 150.000.000 đồng trở lên;
  • Người vi phạm đã từng bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về hành vi tương tự mà chưa được xóa án tích;
  • Hành vi có tính chất nghiêm trọng như phạm tội có tổ chức, thu lợi bất chính hoặc vận chuyển với số lượng lớn.

Ngoài cá thể động vật sống, hành vi vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm từ động vật hoang dã (ví dụ: da, sừng, mật hoặc các sản phẩm chế biến từ động vật) cũng có thể bị xem xét xử lý theo điều luật này.

Ví dụ:

Một người vận chuyển trái phép 10 cá thể rùa rừng thuộc nhóm IIB để bán cho nhà hàng. Nếu số rùa này được định giá từ 150 triệu đồng trở lên, người vận chuyển có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 234 Bộ luật Hình sự.

2.2. Trường hợp áp dụng Điều 244 Bộ luật Hình sự

Điều 244 áp dụng đối với các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, thường thuộc nhóm IB hoặc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đối với nhóm loài này, pháp luật quy định mức độ bảo vệ rất cao. Vì vậy, chỉ cần vận chuyển trái phép một cá thể thuộc danh mục bảo vệ nghiêm ngặt cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị tang vật.

Ngoài cá thể sống, việc vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm của các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm cũng có thể bị xử lý theo điều luật này. Trường hợp hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn, như vận chuyển qua biên giới hoặc với số lượng lớn, mức hình phạt có thể nặng hơn theo quy định của pháp luật.

Ví dụ:

Một người nhận vận chuyển thuê 1 cá thể tê tê Java hoặc 1 cá thể voọc - là các loài thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Dù chỉ vận chuyển một cá thể, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự.

Như vậy, trong các vụ việc vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định loài động vật và danh mục bảo vệ theo quy định pháp luật là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự.

  1. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã chỉ bị xử phạt hành chính?

Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp.

Thông thường, việc xử phạt hành chính được áp dụng trong các trường hợp như:

  • Động vật được vận chuyển không thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
  • Số lượng cá thể ít hoặc giá trị tang vật thấp, chưa đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Người vi phạm chưa từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về hành vi liên quan đến động vật hoang dã.

Mức xử phạt hành chính trong các trường hợp này có thể từ vài triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng, tùy thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm. Ngoài hình phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử phạt bổ sung, chẳng hạn như:

  • Tịch thu tang vật là động vật hoang dã hoặc sản phẩm từ động vật;
  • Tịch thu phương tiện được sử dụng để vận chuyển;
  • Buộc giao nộp động vật cho cơ quan chức năng để cứu hộ hoặc thả về môi trường tự nhiên theo quy định.

Ví dụ:

Một người vận chuyển trái phép 3 cá thể chim cu gáy để bán nhưng tổng giá trị tang vật chỉ khoảng 10 triệu đồng và các loài chim này không thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm. Trong trường hợp này, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật, chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

Như vậy, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự trong các vụ vận chuyển động vật hoang dã chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và giá trị tang vật.

Vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý bằng hai hình thức chính là xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và mức độ vi phạm. Trong trường hợp tang vật thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc hành vi đạt các ngưỡng định lượng theo Bộ luật Hình sự, người vận chuyển có thể phải đối mặt với mức phạt tiền lớn hoặc hình phạt tù.

Ngược lại, nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp. Vì vậy, khi xảy ra các vụ việc liên quan đến vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định đúng loài động vật và danh mục bảo vệ là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý và mức xử lý tương ứng

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

  1. Vận chuyển động vật hoang dã có bị đi tù không?

Việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, thậm chí phải chịu hình phạt tù nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.

Cụ thể, theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các hành vi như săn bắt, giết, nuôi nhốt, vận chuyển hoặc buôn bán trái phép động vật hoang dã có thể bị xử lý theo hai tội danh chính:

  • Điều 234 – Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã
  • Điều 244 – Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm

Việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loài động vật, số lượng cá thể, giá trị tang vật và tính chất, mức độ vi phạm. Trong đó, việc xác định loài thường căn cứ vào danh mục động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP).

Trường hợp hành vi vận chuyển trái phép chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) trong lĩnh vực lâm nghiệp.

Như vậy, không phải mọi trường hợp vận chuyển động vật hoang dã đều bị đi tù, nhưng nếu liên quan đến các loài thuộc danh mục bảo vệ hoặc đạt ngưỡng xử lý theo luật, người vi phạm hoàn toàn có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự.

  1. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Việc vận chuyển động vật hoang dã trái phép sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi thuộc các trường hợp được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Trên thực tế, việc áp dụng tội danh chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm, đặc biệt là việc tang vật có thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm hay không.

Danh mục các loài động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được xác định theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP). Căn cứ vào danh mục này, hành vi vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý theo Điều 234 hoặc Điều 244 Bộ luật Hình sự.

    1. Trường hợp áp dụng Điều 234 Bộ luật Hình sự

Điều 234 áp dụng đối với các loài động vật hoang dã thuộc diện quản lý nhưng chưa phải nhóm bảo vệ nghiêm ngặt, chẳng hạn các loài thuộc nhóm IIB hoặc Phụ lục II của Công ước CITES.

Trong trường hợp này, hành vi vận chuyển trái phép thường bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Tang vật có giá trị từ 150.000.000 đồng trở lên;
  • Người vi phạm đã từng bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về hành vi tương tự mà chưa được xóa án tích;
  • Hành vi có tính chất nghiêm trọng như phạm tội có tổ chức, thu lợi bất chính hoặc vận chuyển với số lượng lớn.

Ngoài cá thể động vật sống, hành vi vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm từ động vật hoang dã (ví dụ: da, sừng, mật hoặc các sản phẩm chế biến từ động vật) cũng có thể bị xem xét xử lý theo điều luật này.

Ví dụ:

Một người vận chuyển trái phép 10 cá thể rùa rừng thuộc nhóm IIB để bán cho nhà hàng. Nếu số rùa này được định giá từ 150 triệu đồng trở lên, người vận chuyển có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 234 Bộ luật Hình sự.

2.2. Trường hợp áp dụng Điều 244 Bộ luật Hình sự

Điều 244 áp dụng đối với các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, thường thuộc nhóm IB hoặc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đối với nhóm loài này, pháp luật quy định mức độ bảo vệ rất cao. Vì vậy, chỉ cần vận chuyển trái phép một cá thể thuộc danh mục bảo vệ nghiêm ngặt cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị tang vật.

Ngoài cá thể sống, việc vận chuyển trái phép bộ phận hoặc sản phẩm của các loài động vật nguy cấp, quý, hiếm cũng có thể bị xử lý theo điều luật này. Trường hợp hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn, như vận chuyển qua biên giới hoặc với số lượng lớn, mức hình phạt có thể nặng hơn theo quy định của pháp luật.

Ví dụ:

Một người nhận vận chuyển thuê 1 cá thể tê tê Java hoặc 1 cá thể voọc - là các loài thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Dù chỉ vận chuyển một cá thể, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự.

Như vậy, trong các vụ việc vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định loài động vật và danh mục bảo vệ theo quy định pháp luật là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự.

  1. Khi nào vận chuyển động vật hoang dã chỉ bị xử phạt hành chính?

Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp.

Thông thường, việc xử phạt hành chính được áp dụng trong các trường hợp như:

  • Động vật được vận chuyển không thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
  • Số lượng cá thể ít hoặc giá trị tang vật thấp, chưa đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Người vi phạm chưa từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về hành vi liên quan đến động vật hoang dã.

Mức xử phạt hành chính trong các trường hợp này có thể từ vài triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng, tùy thuộc vào loài động vật và mức độ vi phạm. Ngoài hình phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử phạt bổ sung, chẳng hạn như:

  • Tịch thu tang vật là động vật hoang dã hoặc sản phẩm từ động vật;
  • Tịch thu phương tiện được sử dụng để vận chuyển;
  • Buộc giao nộp động vật cho cơ quan chức năng để cứu hộ hoặc thả về môi trường tự nhiên theo quy định.

Ví dụ:

Một người vận chuyển trái phép 3 cá thể chim cu gáy để bán nhưng tổng giá trị tang vật chỉ khoảng 10 triệu đồng và các loài chim này không thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm. Trong trường hợp này, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật, chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

Như vậy, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự trong các vụ vận chuyển động vật hoang dã chủ yếu phụ thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và giá trị tang vật.

Vận chuyển động vật hoang dã trái phép có thể bị xử lý bằng hai hình thức chính là xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào loài động vật, số lượng cá thể và mức độ vi phạm. Trong trường hợp tang vật thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc hành vi đạt các ngưỡng định lượng theo Bộ luật Hình sự, người vận chuyển có thể phải đối mặt với mức phạt tiền lớn hoặc hình phạt tù.

Ngược lại, nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm thường chỉ bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp. Vì vậy, khi xảy ra các vụ việc liên quan đến vận chuyển động vật hoang dã, việc xác định đúng loài động vật và danh mục bảo vệ là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý và mức xử lý tương ứng

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .