Thủ Tục Tặng Cho Tài Sản Theo Quy Định Pháp Luật Mới Nhất: Hồ Sơ, Trình Tự Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Tặng cho tài sản – Giao dịch phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu đúng quy định pháp luật
Trong thực tiễn đời sống, việc tặng cho tài sản giữa cha mẹ và con cái, giữa vợ chồng, anh chị em hoặc người thân trong gia đình diễn ra khá phổ biến. Nhiều người lựa chọn hình thức tặng cho nhằm chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho người thân mà không phát sinh quan hệ mua bán hoặc nghĩa vụ thanh toán.
Tuy nhiên, không ít trường hợp do không thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật dẫn đến hợp đồng tặng cho bị vô hiệu, phát sinh tranh chấp hoặc gặp khó khăn khi thực hiện các thủ tục đăng ký sang tên tài sản. Vì vậy, việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến tặng cho tài sản là điều cần thiết nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.
Tặng cho tài sản là gì?
Dưới góc độ pháp lý, tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho, theo đó bên tặng cho chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận tài sản đó.
Bản chất của giao dịch tặng cho là sự tự nguyện của các bên. Việc chuyển giao tài sản không nhằm mục đích trao đổi lợi ích vật chất như trong hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, trong một số trường hợp pháp luật cho phép việc tặng cho kèm theo điều kiện, miễn là điều kiện đó không trái quy định pháp luật và đạo đức xã hội.
Đối tượng của hợp đồng tặng cho có thể là động sản hoặc bất động sản, bao gồm tiền, vàng, phương tiện giao thông, nhà ở, quyền sử dụng đất và các loại tài sản khác được pháp luật công nhận.
Những tài sản nào có thể thực hiện thủ tục tặng cho?
Về nguyên tắc, cá nhân và tổ chức có quyền tặng cho tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình. Tuy nhiên, để giao dịch tặng cho có giá trị pháp lý, tài sản phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Đối với nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, bên tặng cho phải có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp và tài sản không thuộc diện tranh chấp, kê biên thi hành án hoặc bị hạn chế giao dịch theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Trong trường hợp tài sản là tài sản chung của vợ chồng hoặc đồng sở hữu của nhiều người thì việc tặng cho phải có sự đồng ý của tất cả chủ sở hữu theo quy định của pháp luật dân sự.
Hợp đồng tặng cho tài sản có bắt buộc phải công chứng không?
Đây là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm khi thực hiện giao dịch tặng cho.
Đối với tài sản thông thường là động sản không thuộc diện đăng ký quyền sở hữu, pháp luật không bắt buộc hợp đồng tặng cho phải công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp các bên có nhu cầu thực hiện để bảo đảm giá trị chứng minh của giao dịch.
Tuy nhiên, đối với quyền sử dụng đất, nhà ở và các tài sản gắn liền với đất, hợp đồng tặng cho bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Việc không tuân thủ hình thức bắt buộc này có thể dẫn đến hợp đồng không đủ điều kiện để thực hiện thủ tục đăng ký sang tên hoặc bị Tòa án tuyên vô hiệu khi phát sinh tranh chấp.
Do đó, khi thực hiện việc tặng cho bất động sản, các bên cần đặc biệt lưu ý đến yêu cầu về hình thức của giao dịch.
Hồ sơ thực hiện thủ tục tặng cho tài sản gồm những gì?
Tùy thuộc vào loại tài sản được tặng cho mà thành phần hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, đối với trường hợp tặng cho quyền sử dụng đất và nhà ở, hồ sơ thường bao gồm giấy tờ nhân thân của các bên, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, dự thảo hợp đồng tặng cho hoặc hợp đồng được lập tại tổ chức hành nghề công chứng.
Ngoài ra, trong một số trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu cung cấp thêm giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân giữa các bên để làm căn cứ xác định nghĩa vụ tài chính hoặc miễn thuế, lệ phí theo quy định của pháp luật.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục và hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.
Trình tự thực hiện thủ tục tặng cho quyền sử dụng đất và nhà ở
Đối với bất động sản, thủ tục tặng cho thường được thực hiện qua nhiều bước liên tiếp.
Trước hết, các bên cần đến tổ chức hành nghề công chứng để lập và công chứng hợp đồng tặng cho. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, xác minh năng lực hành vi dân sự của các bên và hướng dẫn hoàn thiện các nội dung cần thiết trong hợp đồng.
Sau khi hợp đồng được công chứng, các bên thực hiện kê khai nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật về thuế và lệ phí. Trong nhiều trường hợp, việc tặng cho giữa những người có quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống trực tiếp có thể được miễn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Bước tiếp theo là nộp hồ sơ đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai có thẩm quyền để thực hiện thủ tục sang tên cho người được tặng cho. Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định và cập nhật thông tin, cơ quan nhà nước sẽ cấp giấy chứng nhận mang tên chủ sở hữu hoặc người sử dụng đất mới theo quy định.
Tặng cho tài sản giữa cha mẹ và con có phải nộp thuế không?
Đây là câu hỏi được nhiều gia đình quan tâm khi thực hiện việc chuyển giao tài sản cho con cái.
Theo quy định của pháp luật về thuế hiện hành, việc tặng cho tài sản là bất động sản giữa cha mẹ và con ruột, cha mẹ nuôi và con nuôi, vợ và chồng, ông bà với cháu hoặc anh chị em ruột với nhau có thể được miễn thuế thu nhập cá nhân nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Bên cạnh đó, các trường hợp này cũng thường được miễn lệ phí trước bạ khi thực hiện thủ tục đăng ký sang tên quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản.
Tuy nhiên, để được hưởng chính sách miễn thuế và lệ phí, các bên phải cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh quan hệ nhân thân theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Tặng cho tài sản có thể bị hủy bỏ hay không?
Trong một số trường hợp nhất định, hợp đồng tặng cho có thể bị hủy bỏ hoặc bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.
Chẳng hạn, nếu giao dịch được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc người tham gia giao dịch không có năng lực hành vi dân sự theo quy định thì Tòa án có thể xem xét tuyên bố giao dịch vô hiệu.
Đối với hợp đồng tặng cho có điều kiện, nếu bên được tặng cho không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết thì bên tặng cho có quyền yêu cầu xử lý theo nội dung thỏa thuận và quy định của pháp luật.
Ngoài ra, các tranh chấp liên quan đến tài sản chung, quyền thừa kế hoặc việc giả tạo giao dịch nhằm che giấu một giao dịch khác cũng là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc phát sinh tranh chấp đối với hợp đồng tặng cho tài sản.
Những rủi ro pháp lý thường gặp khi tặng cho tài sản
Thực tiễn hành nghề luật sư cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh do các bên chỉ lập giấy viết tay mà không thực hiện công chứng theo quy định. Một số trường hợp khác lại tiến hành tặng cho tài sản chung mà không có sự đồng ý của người đồng sở hữu hoặc không thực hiện thủ tục đăng ký sang tên sau khi ký kết hợp đồng.
Bên cạnh đó, việc tặng cho tài sản để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, nghĩa vụ thi hành án hoặc nhằm che giấu giao dịch mua bán cũng có thể dẫn đến nguy cơ giao dịch bị vô hiệu và phát sinh trách nhiệm pháp lý liên quan.
Do vậy, trước khi thực hiện việc tặng cho tài sản có giá trị lớn, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để bảo đảm giao dịch được thực hiện đúng quy định.
Kết luận
Tặng cho tài sản là giao dịch dân sự phổ biến và được pháp luật bảo vệ khi được xác lập hợp pháp. Tuy nhiên, tùy từng loại tài sản mà pháp luật quy định các điều kiện, hình thức và thủ tục khác nhau. Đối với nhà ở, quyền sử dụng đất và các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc công chứng hợp đồng và thực hiện thủ tục sang tên là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm hiệu lực pháp lý của giao dịch.
Để tránh các rủi ro, tranh chấp phát sinh trong tương lai, cá nhân và tổ chức khi thực hiện thủ tục tặng cho tài sản cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ đúng trình tự pháp luật và chủ động tham vấn luật sư trong những trường hợp giao dịch có tính chất phức tạp hoặc giá trị lớn.
Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!




