Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Cho Người Khác Mượn Tài Khoản Ngân Hàng Có Phạm Tội Không?

8:35 SA
Thứ Sáu 21/08/2026
 9

Việc cho người khác mượn tài khoản ngân hàng tưởng như chỉ là hỗ trợ người thân, bạn bè nhận hoặc chuyển tiền. Tuy nhiên, nếu tài khoản được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, người đứng tên tài khoản có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Vậy cho người khác mượn tài khoản ngân hàng có phạm tội không? Không phải mọi trường hợp cho mượn tài khoản đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào mục đích cho mượn, cách thức thực hiện và việc chủ tài khoản có biết, tham gia hoặc tạo điều kiện cho hành vi vi phạm pháp luật hay không.

1, Cho người khác mượn tài khoản ngân hàng có được không?

Theo quy định về việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán, pháp luật đặt ra yêu cầu chủ tài khoản phải sử dụng tài khoản đúng quy định và bảo đảm an toàn trong quá trình giao dịch. Ngân hàng Nhà nước cũng xác định các hành vi như thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán; mua, bán thông tin tài khoản thanh toán là những hành vi cần được phòng, chống trong hoạt động thanh toán.

Do đó, việc tùy tiện giao tài khoản cho người khác sử dụng, đặc biệt trong trường hợp có nhận tiền công hoặc nhằm phục vụ các hoạt động không rõ nguồn gốc, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cần phân biệt việc ủy quyền sử dụng tài khoản theo đúng quy định với việc đưa tài khoản cho người khác sử dụng tùy ý. Đây không phải là hai trường hợp hoàn toàn giống nhau.

2, Cho mượn tài khoản có thể bị xử phạt như thế nào?

Tùy tính chất và mức độ vi phạm, người cho mượn tài khoản có thể phải chịu các biện pháp xử lý khác nhau.

Đặc biệt, nếu hành vi cho mượn gắn với việc trao đổi, mua bán hoặc cung cấp trái phép thông tin tài khoản ngân hàng, người thực hiện có thể bị xem xét trách nhiệm theo quy định của pháp luật hình sự.

Điều 291 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định về Tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng. Theo đó, tùy số lượng tài khoản hoặc khoản thu lợi bất chính, người phạm tội có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Khung hình phạt cao nhất của điều luật có thể lên đến 07 năm tù. Thực tế xét xử cũng đã có trường hợp người thực hiện hành vi thu thập, mua bán thông tin tài khoản ngân hàng bị Tòa án kết án theo Điều 291 Bộ luật Hình sự.

3, Cho mượn tài khoản để người khác lừa đảo có bị đi tù không?

Ví dụ, A cho B mượn tài khoản ngân hàng với lý do để nhận tiền bán hàng. Tuy nhiên, A biết rõ B sử dụng tài khoản này để nhận tiền do lừa đảo mà có nhưng vẫn đồng ý cho sử dụng và hỗ trợ B rút, chuyển tiền. Trong trường hợp này, A không thể chỉ dựa vào lý do “tôi không trực tiếp lừa đảo” để mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.

Nếu có căn cứ xác định A biết rõ mục đích phạm tội nhưng vẫn cố ý cung cấp tài khoản hoặc thực hiện các hành vi hỗ trợ, A có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm đối với tội phạm mà B thực hiện, tùy thuộc vào hành vi cụ thể và các chứng cứ của vụ án.

Ngược lại, nếu A thực sự không biết tài khoản của mình bị sử dụng vào mục đích phạm tội và không có hành vi cố ý giúp sức, việc tài khoản bị người khác lợi dụng không đồng nghĩa với việc A đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Khi xem xét trách nhiệm, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá đầy đủ hành vi, nhận thức, mục đích, sự thỏa thuận giữa các bên và các chứng cứ liên quan.

4, Cho mượn tài khoản để nhận tiền lừa đảo có thể liên quan đến những tội nào?

Tùy từng vụ việc, hành vi sử dụng tài khoản ngân hàng có thể liên quan đến nhiều tội danh khác nhau.

Chẳng hạn, nếu người cho mượn tài khoản biết tiền trong tài khoản là tiền do người khác phạm tội mà có nhưng vẫn tham gia các giao dịch nhằm che giấu nguồn gốc của số tiền, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ Tội rửa tiền nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Bộ luật Hình sự quy định hành vi tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào giao dịch tài chính, ngân hàng liên quan đến tiền, tài sản mà người thực hiện biết rõ là do phạm tội mà có nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp là một trong những hành vi thuộc Tội rửa tiền.

Ngoài ra, tùy phương thức và mục đích sử dụng tài khoản, vụ việc còn có thể liên quan đến các tội danh về chiếm đoạt tài sản hoặc các tội phạm khác theo quy định của Bộ luật Hình sự. Vì vậy, không nên hiểu rằng “chỉ cho mượn tài khoản, không trực tiếp cầm tiền thì chắc chắn không bị xử lý”.

5, Nếu cho người thân mượn tài khoản thì có sao không?

Việc cho người thân, bạn bè mượn tài khoản cũng không nên thực hiện một cách tùy tiện.

Ví dụ, một người nhờ bạn cho mượn tài khoản để nhận tiền bán hàng, nhận tiền lương hoặc nhận một khoản tiền hợp pháp. Nếu bạn biết rõ mục đích và nguồn tiền hợp pháp thì rủi ro hình sự sẽ khác với trường hợp bạn biết tài khoản được sử dụng để nhận tiền lừa đảo, tiền đánh bạc hoặc tiền có nguồn gốc bất hợp pháp.

Tuy nhiên, ngay cả khi không có mục đích phạm tội, việc để người khác sử dụng tài khoản đứng tên mình vẫn có thể khiến chủ tài khoản gặp khó khăn khi giải trình nguồn tiền hoặc giao dịch nếu sau đó phát sinh tranh chấp, khiếu nại hoặc vụ án.

Đặc biệt, khi cơ quan chức năng điều tra dòng tiền, chủ tài khoản là người đứng tên tài khoản và các giao dịch phát sinh trên tài khoản có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng.

6, Làm gì nếu đã lỡ cho người khác mượn tài khoản?

Nếu đã cho người khác sử dụng tài khoản và phát hiện tài khoản có giao dịch bất thường, chủ tài khoản nên:

  • Liên hệ ngay với ngân hàng để kiểm tra và áp dụng biện pháp bảo vệ tài khoản phù hợp.

  • Không tiếp tục thực hiện các giao dịch theo yêu cầu của người đang sử dụng tài khoản.

  • Lưu giữ tin nhắn, lịch sử trao đổi và các tài liệu thể hiện mục đích ban đầu của việc cho mượn tài khoản.

  • Không tự ý xóa tin nhắn hoặc dữ liệu liên quan đến các giao dịch.

  • Nếu nghi ngờ tài khoản đang bị sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, nên chủ động thông báo cho cơ quan có thẩm quyền và cung cấp thông tin liên quan.

Việc chủ động cung cấp thông tin, tài liệu có thể giúp làm rõ mức độ nhận thức và vai trò thực tế của chủ tài khoản trong vụ việc.

7, Cần lưu ý gì khi cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng?

Tài khoản ngân hàng gắn trực tiếp với thông tin định danh của chủ tài khoản. Vì vậy, không nên vì một khoản tiền công nhỏ hoặc vì nể nang người quen mà giao tài khoản cho người khác sử dụng.

Đặc biệt, cần cảnh giác với những lời mời như:

  • “Cho mượn tài khoản, mỗi tháng được trả tiền.”

  • “Chỉ nhận tiền hộ, không liên quan gì đến mình.”

  • “Cho mượn tài khoản để chạy đơn hàng.”

  • “Mở tài khoản rồi đưa cho người khác sử dụng.”

  • “Không cần làm gì, chỉ cần cho thuê tài khoản.”

Những lời đề nghị này có thể tiềm ẩn nguy cơ tài khoản bị sử dụng cho các hoạt động gian lận, lừa đảo hoặc giao dịch có nguồn gốc bất hợp pháp.

8, Kết luận

Cho người khác mượn tài khoản ngân hàng không phải trong mọi trường hợp đều đồng nghĩa với việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, đây là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt khi chủ tài khoản biết hoặc có căn cứ để biết tài khoản được sử dụng vào mục đích vi phạm pháp luật mà vẫn cố ý hỗ trợ.

Trường hợp liên quan đến hành vi mua bán, trao đổi trái phép thông tin tài khoản ngân hàng còn có thể bị xử lý theo Điều 291 Bộ luật Hình sự. Nếu tài khoản được sử dụng để thực hiện các hành vi phạm tội khác, trách nhiệm của chủ tài khoản sẽ được xác định dựa trên vai trò, nhận thức và mức độ tham gia cụ thể trong từng vụ việc.

Vì vậy, không nên cho người khác mượn, cho thuê hoặc giao quyền sử dụng tài khoản ngân hàng của mình nếu không thực sự cần thiết và không rõ mục đích sử dụng.

 

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .