Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Phạm tội đánh bạc lần 2 bị xử lý như thế nào?

13:55 CH
Thứ Hai 11/05/2026
 18

Hành vi đánh bạc trái phép vẫn diễn ra khá phổ biến, các hình thức đánh bạc ngày càng đa dạng, từ truyền thống đến trực tuyến. Không ít người sau khi đã từng vi phạm vẫn tiếp tục tái diễn hành vi này mà chưa lường hết được hậu quả pháp lý. So với lần vi phạm đầu tiên, phạm tội đánh bạc lần 2 không còn được xem xét đơn giản mà có thể kéo theo những chế tài nghiêm khắc hơn, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự ngay cả khi số tiền đánh bạc không lớn. Điều này khiến nhiều người băn khoăn: liệu đánh bạc lần 2 sẽ bị xử lý như thế nào, có bị phạt tù hay không và trong trường hợp nào có thể được giảm nhẹ trách nhiệm?

1. Thế nào là "đánh bạc lần 2"? 

Khái niệm “Đánh bạc lần 2” không phải là một thuật ngữ pháp lý được quy định trực tiếp trong Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 (BLHS), mà là cách gọi thực tế để chỉ trường hợp một người tiếp tục thực hiện hành vi đánh bạc sau khi đã từng bị xử lý trước đó (có thể là xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội đánh bạc/tổ chức đánh bạc). Việc “lần 2” có ý nghĩa pháp lý quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm hoặc phạm tội nhiều lần, từ đó làm căn cứ định khung hình phạt.

Nếu người đó trước đây đã bị kết án về tội đánh bạc hoặc tổ chức đánh bạc, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục phạm tội, thì hành vi “lần 2” có thể bị xác định là tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm theo Điều 53 Bộ luật Hình sự. Trường hợp thực hiện hành vi đánh bạc từ hai lần trở lên, mỗi lần đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm, còn có thể bị coi là phạm tội nhiều lần, là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo điểm g khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự.

Ngoài ra, cần phân biệt “đánh bạc lần 2” với trường hợp “phạm tội nhiều lần”. Nếu một người thực hiện nhiều hành vi đánh bạc độc lập trong cùng một thời gian, chưa bị phát hiện hoặc xử lý, thì có thể bị coi là phạm tội nhiều lần (cũng là tình tiết tăng nặng theo Điều 52 BLHS), chứ không phải “lần 2” theo nghĩa đã từng bị xử lý trước đó.

Tóm lại, “đánh bạc lần 2” là để chỉ việc tái diễn hành vi đánh bạc, nhưng về mặt pháp lý, cần xác định rõ đó là tái phạm, tái phạm nguy hiểm hay chỉ là vi phạm lại sau khi bị xử phạt hành chính. Việc phân loại này có ý nghĩa quyết định trong việc xác định tội danh, khung hình phạt và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định hiện hành.

Tiêu chí so sánh

Vi phạm hành chính nhiều lần

Tái phạm (thường)
 

Tái phạm nguy hiểm

Cơ sở xác định Quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Bản án hình sự có hiệu lực pháp luật. Bản án hình sự đã có tình tiết "tái phạm".
Trạng thái pháp lý Còn tiền sự (chưa quá 01 năm). Còn án tích (chưa được xóa).

Còn án tích của lần tái phạm trước.

Tác động định tội Căn cứ khởi tố khi tiền dưới 5 triệu đồng. Tình tiết tăng nặng TNHS (Điều 52). Tình tiết định khung hình phạt (Khoản 2 Điều 321).
Mức độ răn đe Nhắc nhở và chuyển hóa hình sự. Trừng phạt nghiêm khắc hơn trong khung. Cách ly xã hội thời gian dài (3-7 năm).

 

 

 

2. Phạm tội đánh bạc lần 2 bị xử lý như thế nào?

Theo quy định tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đánh bạc lần 2 hay không không phụ thuộc vào số lần vi phạm, mà phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Giá trị tiền hoặc hiện vật dùng để đánh bạc

  • Tiền án, tiền sự của người vi phạm

  • Tính chất, mức độ hành vi (có tổ chức, chuyên nghiệp hay không)

Cụ thể, chỉ khi số tiền đánh bạc từ 5 triệu đồng trở lên hoặc dưới 5 triệu nhưng đã từng bị xử phạt hành chính hoặc có tiền án chưa được xóa án tích thì mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Để xác định đánh bạc lần 2 bị xử lý như thế nào cần đặt hành vi “đánh bạc lần 2” vào từng trường hợp pháp lý cụ thể. Trên thực tế, có 3 trường hợp chính phạm tội đánh bạc lần 2 bị xử lý như sau:

Trường hợp 1: Đánh bạc lần 2 vẫn​ chỉ bị xử phạt hành chính

Trong một số trường hợp, dù là đánh bạc lần 2 nhưng người vi phạm vẫn không bị xử lý hình sự, mà chỉ bị xử phạt hành chính.

Điều kiện thường gặp như:

  • Số tiền đánh bạc rất nhỏ (dưới ngưỡng truy cứu hình sự)

  • Lần trước chưa bị xử phạt hành chính hoặc chưa bị kết án

  • Không có yếu tố tổ chức, chuyên nghiệp

Trường hợp 2: Đánh bạc lần 2 bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Đây là trường hợp phổ biến nhất khi người vi phạm “đánh bạc lần 2”, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Căn cứ Khoản 1 Điều 321 Bộ luật Hình sự quy định: Người đánh bạc từ 5 triệu đến dưới 50 triệu đồng hoặc dưới 5 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính trước đó hoặc đã bị kết án mà chưa được xóa án tích sẽ bị:

  • Phạt tiền từ 20 – 100 triệu đồng

  • Hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm

  • Hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm

Trường hợp 3: Đánh bạc lần 2 bị coi là tái phạm / tái phạm nguy hiểm

Theo quy định tại khoản 1, điều 53, Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 thì: "Tái phạm là trường hợp đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý hoặc thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do vô ý".

Như vậy, hành vi bị coi là tái phạm trong trường hợp:

  • Đã bị kết án về tội đánh bạc

  • Chưa được xóa án tích

  • Lại tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội

Khi đó, hành vi đánh bạc trên không còn đơn thuần là “lần 2” mà bị nâng lên thành tái phạm – một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Theo khoản 2, điều 53 của Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 quy định về các trường hợp tái phạm nguy hiểm gồm:

  • Đã bị kết án về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý;

  • Đã tái phạm, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý.

Tái phạm nguy hiểm là “tái phạm ở mức độ nặng hơn”, thể hiện việc người phạm tội liên tục vi phạm pháp luật và không còn khả năng tự cải tạo.

Tội đánh bạc theo Điều 321 BLHS thường được xếp vào nhóm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi xét đến yếu tố “tái phạm nguy hiểm”, vấn đề không chỉ nằm ở bản thân tội danh, mà nằm ở lịch sử vi phạm của người phạm tội.

Một người đánh bạc có thể bị coi là tái phạm nguy hiểm khi hội đủ các dấu hiệu sau:

  • Đã từng bị kết án trước đó, không phải chỉ là bị phạt hành chính mà là bị Tòa án kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật.

  • Chưa được xóa án tích;

  • Tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội do cố ý;

  • Có yếu tố lặp lại nhiều lần hoặc tính chất nghiêm trọng.

3. Phân biệt: “lần 2” – “tái phạm” – “phạm tội nhiều lần”

Để hiểu rõ sự khác biệt, trước hết cần xác định bản chất của từng thuật ngữ thông qua các quy định cụ thể:

- Phạm tội nhiều lần: Đây là trường hợp một người thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên, mà mỗi hành vi đó đều đã đủ yếu tố cấu thành cùng một tội danh (cùng một điều luật). Quan trọng nhất, các hành vi này chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo quy định tại Điểm g Khoản 1 Điều 52 BLHS, phạm tội từ 02 lần trở lên là một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp nó đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt.

- Tái phạm: Được quy định tại Điều 53 BLHS, tái phạm là trường hợp một người đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý hoặc thực hiện hành vi phạm tội rất nghiêm trọng, tội đặc biệt nghiêm trọng do vô ý. Đặc điểm cốt lõi của tái phạm là sự tồn tại của một bản án đã có hiệu lực pháp luật trước đó và án tích vẫn còn hiệu lực.

- Vi phạm "Lần 2": Đây không phải là một thuật ngữ pháp lý độc lập trong BLHS mà thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hoặc được hiểu là một dấu hiệu định khung trong một số tội danh cụ thể (ví dụ: "vi phạm lần thứ hai trở lên"). Thực chất, "lần 2" thường được cụ thể hóa bằng tình tiết "Phạm tội nhiều lần" hoặc "Tái phạm" tùy thuộc vào tình trạng án tích của người phạm tội.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết dựa trên các tiêu chí pháp lý cụ thể về “lần 2” – “tái phạm” – “phạm tội nhiều lần”:

Tiêu chí phân biệt Phạm tội nhiều lần Tái phạm Tái phạm nguy hiểm
Số lượng hành vi Ít nhất 02 lần thực hiện tội phạm. Ít nhất 02 lần phạm tội, ngăn cách bởi một bản án. Ít nhất 02 lần phạm tội trở lên với mức độ nghiêm trọng cao.
Tình trạng án tích Chưa bị kết án (chưa có án tích). Đã bị kết án, chưa được xóa án tích. Đã tái phạm chưa xóa án tích hoặc đã phạm tội rất/đặc biệt nghiêm trọng.
Mối quan hệ tội danh Phải là cùng một tội danh (cùng Điều luật). Có thể cùng hoặc khác tội danh so với bản án trước. Có thể cùng hoặc khác tội danh.
Hệ quả pháp lý Tình tiết tăng nặng hoặc định khung hình phạt. Tình tiết tăng nặng hoặc định khung hình phạt. Tình tiết định khung hình phạt (thường ở khung cao nhất).

 

Ví dụ về Phạm tội nhiều lần: Nguyễn Văn A thực hiện hành vi trộm cắp xe máy vào ngày 01/01. Đến ngày 10/01, A tiếp tục trộm cắp một chiếc điện thoại. Ngày 15/01, A bị bắt. Cả hai hành vi này đều cấu thành tội Trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS và chưa bị xét xử. A sẽ bị áp dụng tình tiết tăng nặng "Phạm tội 02 lần trở lên".

 

Ví dụ về Tái phạm: Trần Văn B đã bị Tòa án tuyên phạt 02 năm tù về tội Đánh bạc và đã chấp hành xong hình phạt tù nhưng chưa được xóa án tích. Sáu tháng sau khi ra tù, B tiếp tục thực hiện hành vi Trộm cắp tài sản. Trường hợp của B được xác định là "Tái phạm" theo Điều 53 BLHS.

4. Ảnh hưởng của tình tiết "tái phạm" và "tái phạm nguy hiểm" đến bản án

Trong thực tiễn xét xử, việc áp dụng tình tiết tái phạm và tái phạm nguy hiểm là một trong những khâu then chốt quyết định đến tính công bằng và nghiêm minh của bản án. Tòa án phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về cá thể hóa hình phạt và không áp dụng một tình tiết hai lần cho cùng một hành vi.

4.1. Cách Tòa án đánh giá nhân thân và tình tiết tăng nặng

Đối với người đánh bạc nhiều lần, Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng khoảng cách giữa các lần phạm tội. Nếu các lần phạm tội cách nhau quá gần, điều đó thể hiện tính chất chuyên nghiệp hoặc sự coi thường pháp luật đặc biệt. Ngược lại, nếu khoảng cách xa và người phạm tội đã có thời gian tu chí làm ăn nhưng do bị lôi kéo mà tái phạm, Tòa án có thể xem xét mức án ở mức thấp của khung hình phạt.

Tình tiết "Tái phạm nguy hiểm" có tác động mang tính quyết định là ngăn cản việc áp dụng án treo. Theo Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán, án treo thường không được áp dụng cho người có nhân thân xấu hoặc có tình tiết tái phạm nguy hiểm, vì mục đích của án treo là dành cho những người có khả năng tự cải tạo tại cộng đồng mà không gây nguy hiểm cho xã hội. Người đã bị xác định là tái phạm nguy hiểm bị coi là đối tượng cần phải cách ly tuyệt đối để cải tạo trong môi trường giam giữ.

4.2. Trường hợp "đang hưởng án treo mà phạm tội đánh bạc lần 2"

Đây là một tình huống pháp lý rất phổ biến và có hệ quả nghiêm trọng. Nếu một người đang trong thời gian thử thách của án treo (về bất kỳ tội gì) mà phạm tội đánh bạc lần 2, họ sẽ phải đối mặt với cơ chế "Tổng hợp hình phạt".

  • Tòa án sẽ xét xử tội đánh bạc mới và quyết định một mức hình phạt tù thực tế.

  • Tòa án sẽ buộc bị cáo phải chấp hành hình phạt tù của bản án trước đó (chuyển từ án treo thành tù giam).

  • Tổng hợp hình phạt của hai bản án theo quy định tại Điều 55 và 56 BLHS. Kết quả là bị cáo sẽ phải đi tù giam với tổng số năm bằng tổng của hai bản án cộng lại, hầu như không còn cơ hội được hưởng án treo thêm một lần nào nữa.

4.3. Nguyên tắc "không áp dụng hai lần" 

Theo khoản 2 Điều 48 BLHS, những tình tiết đã là yếu tố định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng TNHS nữa.

Ví dụ: Nếu một người đánh bạc lần 2 với số tiền 2 triệu đồng và bị khởi tố theo điểm b khoản 1 Điều 321 vì "đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích", thì án tích đó đã được dùng để định tội (đưa hành vi từ vi phạm hành chính lên tội phạm). Khi đó, Hội đồng xét xử không được lấy chính án tích đó để áp dụng thêm tình tiết tăng nặng "tái phạm" theo Điều 52 nữa. Tuy nhiên, nếu người đó đánh bạc với số tiền 10 triệu đồng (đã đủ định lượng định tội độc lập), thì án tích cũ sẽ được dùng làm tình tiết tăng nặng "tái phạm" để tăng mức hình phạt.

5. Xử lý trường hợp “phạm tội nhiều lần”

Tình tiết "Phạm tội nhiều lần" được quy định tại Điểm g Khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015. Trong tội đánh bạc, tình tiết này được hiểu là người phạm tội thực hiện hành vi đánh bạc từ 02 lần trở lên, mà mỗi lần đều có đủ yếu tố cấu thành tội phạm (ví dụ mỗi lần đều đánh trên 5 triệu đồng hoặc dưới 5 triệu nhưng có tiền án/tiền sự) và chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự cho các lần đó.

Sự khác biệt giữa "đánh bạc nhiều lần" và "đánh bạc nhiều ván" trong một cuộc chơi. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2010/NQ-HĐTP (đã hết hiệu lực những vẫn còn giá trị tham khảo về mặt nguyên lý), nếu đánh bạc trong cùng một đợt (ví dụ ngồi cùng một chiếu bạc từ sáng đến chiều) thì chỉ tính là một lần phạm tội với tổng số tiền của các ván cộng lại. Tuy nhiên, nếu hôm nay đánh bạc bị bắt, sau đó khai nhận hôm qua cũng đã đánh một trận độc lập khác với số tiền đủ định mức, thì hành vi này sẽ bị áp dụng tình tiết tăng nặng "Phạm tội nhiều lần". Hệ quả là mức hình phạt sẽ bị đẩy lên cao hơn so với người chỉ vi phạm một lần duy nhất.

Tùy vào tính chất, mức độ và số tiền tham gia, mức phạt được chia thành hai khung hình phạt chính như sau:

Tiêu chí

Khung 1 (Khoản 1 Điều 321)

Khung 2 (Khoản 2 Điều 321)
Giá trị tang vật Từ 5.000.000đ đến dưới 50.000.000đ. Từ 50.000.000đ trở lên.
Điều kiện kèm theo Dưới 5 triệu nhưng đã có tiền án/tiền sự về đánh bạc/tổ chức đánh bạc. Sử dụng mạng internet, mạng máy tính, phương tiện điện tử để phạm tội.
Hình phạt chính Phạt tiền từ 20tr - 100tr, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng - 03 năm. Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
Tình tiết "Lần 2/Nhiều lần" Thường áp dụng làm tình tiết tăng nặng theo Điều 52. Có thể kết hợp với tình tiết "Tái phạm nguy hiểm" nếu đủ điều kiện.

6. Các tình tiết tăng nặng – giảm nhẹ khi phạm tội đánh bạc lần 2

Khi xem xét trách nhiệm hình sự đối với hành vi đánh bạc lần 2, việc xác định các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ có ý nghĩa quyết định đến mức hình phạt cụ thể. Nội dung này được điều chỉnh chủ yếu tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội đánh bạc, cùng với Điều 51 (tình tiết giảm nhẹ) và Điều 52 (tình tiết tăng nặng) của Bộ luật này.

Theo khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015, một số tình tiết tăng nặng thường gặp trong trường hợp đánh bạc lần 2 gồm:

  • Tái phạm (đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội);

  • Phạm tội 2 lần trở lên;

  • Phạm tội có tổ chức;

  • Lôi kéo người khác tham gia;

  • Sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.

Đặc biệt, nếu thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm (theo Điều 53 Bộ luật Hình sự), người phạm tội có thể bị áp dụng khung hình phạt nặng hơn theo khoản 2 Điều 321, với mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

Ngoài ra, một số yếu tố thực tế cũng có thể làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi, như: số tiền hoặc hiện vật dùng để đánh bạc lớn; hành vi diễn ra trên không gian mạng với quy mô rộng; hoặc có dấu hiệu tổ chức, điều hành. Các yếu tố này, nếu đủ điều kiện, có thể cấu thành dấu hiệu định khung tăng nặng ngay trong Điều 321, chứ không chỉ là tình tiết tăng nặng chung.

Pháp luật hình sự cho phép xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Trong các vụ án đánh bạc lần 2, những tình tiết giảm nhẹ thường được áp dụng bao gồm:

  • Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;

  • Tự nguyện nộp lại tiền thu lợi bất chính; phạm tội lần đầu nhưng thuộc trường hợp ít nghiêm trọng (trong trường hợp hành vi trước đó chưa bị kết án mà chỉ bị xử phạt hành chính);

  • Có hoàn cảnh gia đình khó khăn, là lao động chính;

  • Có nhân thân tốt, có nhiều đóng góp cho xã hội.

  • Ngoài ra, theo khoản 2 điều 51, tòa án có thể xem xét các tình tiết khác là giảm nhẹ nếu thấy phù hợp với thực tế vụ án.

Trong trường hợp “đánh bạc lần 2”, khả năng được hưởng án treo hoặc hình phạt nhẹ sẽ bị hạn chế đáng kể nếu bị xác định là tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ, không có tình tiết tăng nặng đáng kể và nhân thân còn tốt, Tòa án vẫn có thể cân nhắc áp dụng mức hình phạt dưới trung bình của khung hoặc cho hưởng án treo theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, đối với hành vi đánh bạc lần 2, việc áp dụng tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ không phụ thuộc vào số lần phạm tội một cách đơn thuần mà phải căn cứ vào tính chất tái phạm, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân người phạm tội. Việc hiểu rõ các quy định tại Điều 51, 52, 53 và Điều 321 Bộ luật Hình sự sẽ giúp xác định đúng trách nhiệm pháp lý và định hướng phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng.

7. Đánh bạc lần 2 có được hưởng án treo không?

Việc đánh bạc lần 2 có được hưởng án treo hay không phải căn cứ vào điều kiện áp dụng án treo theo Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và hướng dẫn chi tiết tại Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP). Đồng thời, cần xem xét bản chất của “lần 2” là tái phạm, tái phạm nguy hiểm hay chỉ là phạm tội nhiều lần.

Theo Điều 65 Bộ luật Hình sự, án treo chỉ được áp dụng khi người bị xử phạt tù không quá 03 năm, có nhân thân tốt, có nhiều tình tiết giảm nhẹ, và xét thấy không cần thiết phải chấp hành hình phạt tù. Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP còn đặt ra các điều kiện cụ thể như: có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trở lên theo Điều 51 BLHS, không có tình tiết tăng nặng nghiêm trọng, có nơi cư trú rõ ràng và có khả năng tự cải tạo.

Đối với tội đánh bạc theo Điều 321 Bộ luật Hình sự, nếu hành vi thuộc khoản 1 (khung hình phạt đến 03 năm tù), về nguyên tắc vẫn có thể xem xét án treo nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên. Tuy nhiên, khi đã là đánh bạc lần 2, khả năng được hưởng án treo sẽ bị hạn chế đáng kể do yếu tố nhân thân và tình tiết tăng nặng.

Cụ thể, cần phân biệt theo các trường hợp:

  • Nếu lần thứ hai bị coi là “tái phạm” (tức là đã bị kết án về tội đánh bạc, chưa được xóa án tích mà lại phạm tội), thì theo Điều 52 và Điều 53 Bộ luật Hình sự, đây là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Đồng thời, theo hướng dẫn tại Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP, người phạm tội tái phạm thường không đủ điều kiện về nhân thân tốt, do đó rất khó được hưởng án treo, trừ trường hợp có nhiều tình tiết giảm nhẹ đặc biệt.

  • Nếu thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm hoặc rơi vào khoản 2 Điều 321 (khung hình phạt từ 03 đến 07 năm tù), thì không đủ điều kiện hưởng án treo, vì mức hình phạt vượt quá 03 năm tù – điều kiện tiên quyết để áp dụng án treo.

  • Trường hợp “đánh bạc lần 2” nhưng lần trước chỉ bị xử phạt hành chính, chưa bị kết án hình sự, thì về mặt pháp lý có thể không bị coi là tái phạm. Khi đó, nếu hành vi lần này vẫn thuộc khoản 1 Điều 321, người phạm tội vẫn có cơ hội được hưởng án treo nếu đáp ứng đủ các điều kiện: thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện nộp lại tiền, có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tương đối tốt…

Ngoài ra, yếu tố thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án sẽ đánh giá rất chặt chẽ trong các vụ án đánh bạc lần 2, bởi hành vi lặp lại thể hiện ý thức coi thường pháp luật. Do đó, dù về lý thuyết vẫn có thể được hưởng án treo, nhưng trên thực tế, khả năng được chấp nhận là không cao, trừ khi có nhiều tình tiết giảm nhẹ nổi bật.

Tóm lại, đánh bạc lần 2 vẫn có thể được hưởng án treo trong một số trường hợp nhất định, nhưng phụ thuộc rất lớn vào việc có bị coi là tái phạm hay không, mức hình phạt áp dụng (không quá 03 năm tù), và việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện tại Điều 65 Bộ luật Hình sự và các nghị quyết hướng dẫn. Nếu đã là tái phạm hoặc thuộc khung hình phạt nặng, thì gần như không có khả năng được hưởng án treo theo quy định pháp luật hiện hành.

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Đánh bạc lần 2 có đi tù không?

Không phải mọi trường hợp “đánh bạc lần 2” đều bị phạt tù, nhưng nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự là rất cao. Căn cứ khoản 1 Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015, nếu đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi đánh bạc hoặc đã bị kết án về tội đánh bạc/tổ chức đánh bạc mà chưa được xóa án tích, thì dù lần sau số tiền đánh bạc dưới 5 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong trường hợp này, “đánh bạc lần 2” thường bị xem là tình tiết thể hiện sự tái phạm, làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi, và Tòa án có thể áp dụng hình phạt từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm; nếu có tình tiết tăng nặng (như số tiền lớn, có tính chất chuyên nghiệp…), mức phạt tù có thể lên đến 7 năm.

8.2. Bao nhiêu tiền thì bị truy cứu hình sự?

Theo quy định hiện hành tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015, ngưỡng để truy cứu trách nhiệm hình sự là:

  • Số tiền hoặc hiện vật dùng để đánh bạc từ 5.000.000 đồng trở lên; hoặc

  • Dưới 5.000.000 đồng nhưng đã từng bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án về hành vi này mà chưa được xóa án tích.

“Tiền đánh bạc” được xác định là tổng số tiền, hiện vật dùng để đánh bạc trong một lần. Trường hợp đánh bạc nhiều lần, cơ quan tiến hành tố tụng có thể cộng gộp để xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ căn cứ.  

8.3. Lần 1 bị phạt hành chính, lần 2 có sao không?

Theo khoản 1 Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 kết hợp với quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020) quy định Người bị xử phạt hành chính sẽ được coi là chưa bị xử phạt nếu sau 01 năm kể từ ngày chấp hành xong quyết định mà không tái phạm. Nếu chưa đủ 01 năm mà tiếp tục đánh bạc lần 2 có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, dù số tiền nhỏ.

Ngược lại, nếu đã qua 01 năm và không vi phạm được coi như chưa bị xử phạt. Khi đó, lần vi phạm tiếp theo có thể chỉ bị xử phạt hành chính lại (nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm).

Như vậy, yếu tố “thời gian xóa vi phạm hành chính” đóng vai trò quyết định việc lần 2 là vi phạm hành chính hay tội phạm hình sự.

8.4. Bao lâu thì được xóa án tích?

Căn cứ Điều 70 và Điều 73 BLHS đối với tội đánh bạc, người bị kết án có thể được xóa án tích theo các trường hợp sau:

  • Đương nhiên xóa án tích sau 01 năm kể từ ngày chấp hành xong hình phạt chính (đối với tội ít nghiêm trọng) với điều kiện là không phạm tội mới trong thời gian này.

  • Trường hợp bị phạt tù, nếu mức án cao hơn, thời gian có thể là 02 năm hoặc 03 năm, tùy mức độ nghiêm trọng.

Sau khi được xóa án tích, người đó được coi như chưa bị kết án. Nếu tiếp tục vi phạm thì không bị coi là tái phạm.

Kết luận

Tóm lại, việc xử lý hành vi phạm tội đánh bạc lần thứ hai không đơn thuần là việc áp dụng một chế tài nặng hơn về mặt định lượng thời gian cải tạo hay số tiền phạt, mà đó là thông điệp đanh thép của Nhà nước trong việc duy trì trật tự xã hội. Khi các yếu tố về "tái phạm" hoặc "tái phạm nguy hiểm" được xác lập theo quy định tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cánh cửa tự do sẽ hẹp lại và trách nhiệm pháp lý sẽ nặng nề hơn gấp bội.

Điều này minh chứng rằng, pháp luật luôn dành sự khoan hồng cho những người lầm lỡ biết phục thiện, nhưng sẽ không có chỗ cho sự ngoan cố và xem thường những giá trị chuẩn mực của cộng đồng. Hy vọng rằng, qua việc tìm hiểu những chế tài nghiêm khắc đối với hành vi tái phạm đánh bạc, mỗi cá nhân sẽ tự rút ra cho mình bài học đắt giá về ý thức chấp hành pháp luật. Sau cùng, sự giàu có bền vững chỉ đến từ lao động chân chính, và việc thượng tôn pháp luật chính là con đường duy nhất để bảo vệ bản thân, gia đình trước những cạm bẫy nghiệt ngã của tệ nạn đỏ đen.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .