Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Quy định pháp luật cần biết

10:10 SA
Thứ Tư 04/03/2026
 6

Trong thực tế đời sống, không ít trường hợp một cá nhân hoặc tổ chức gây thiệt hại cho người khác dù giữa các bên không hề tồn tại hợp đồng. Khi đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại vẫn có thể phát sinh theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

Vậy bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì? Khi nào phải bồi thường? Mức bồi thường được xác định ra sao? Dưới đây là những nội dung quan trọng cần nắm rõ.

1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một người có hành vi trái pháp luật xâm phạm đến:

- Tính mạng, sức khỏe

- Danh dự, nhân phẩm, uy tín

- Tài sản

- Quyền và lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, tổ chức

mà gây ra thiệt hại thực tế, dù giữa các bên không có quan hệ hợp đồng trước đó.

Ví dụ: Tai nạn giao thông, làm hư hỏng tài sản của người khác, đăng thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng danh dự…

2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường

Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh khi có đủ các yếu tố sau:

- Có thiệt hại thực tế xảy ra

Thiệt hại có thể là vật chất hoặc tinh thần.

- Có hành vi trái pháp luật

Hành vi vi phạm quy định pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

- Có mối quan hệ nhân quả

Thiệt hại phải là kết quả trực tiếp từ hành vi vi phạm.

- Có lỗi của người gây thiệt hại

Lỗi có thể là cố ý hoặc vô ý.

Trường hợp không phải bồi thường

Người gây thiệt hại có thể được miễn trách nhiệm nếu:

  • Thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng
  • Thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại
  • Trường hợp luật có quy định khác

Đối với thiệt hại do tài sản gây ra (ví dụ: cây đổ, vật nuôi gây thương tích…), chủ sở hữu hoặc người đang chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm, trừ trường hợp được miễn theo luật định.

3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại

Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các nguyên tắc cơ bản sau:

- Bồi thường toàn bộ và kịp thời

Thiệt hại thực tế phải được bồi thường đầy đủ. Các bên có thể thỏa thuận về:

  • Mức bồi thường
  • Hình thức bồi thường (tiền, hiện vật, thực hiện công việc)
  • Phương thức thanh toán (một lần hoặc nhiều lần)

- Có thể xem xét giảm mức bồi thường

Nếu người gây thiệt hại không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý và thiệt hại vượt quá khả năng kinh tế.

- Có quyền yêu cầu điều chỉnh mức bồi thường

Khi mức bồi thường không còn phù hợp thực tế, các bên có thể yêu cầu Tòa án xem xét thay đổi.

- Thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại

Nếu người bị thiệt hại cũng có lỗi thì sẽ không được bồi thường phần thiệt hại do chính mình gây ra.

- Nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Người bị xâm phạm quyền lợi phải áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại; nếu không thực hiện thì phần thiệt hại tăng thêm có thể không được bồi thường.

4. Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường

4.1. Đối với cá nhân

Theo Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015:

- Người từ đủ 18 tuổi trở lên: Tự chịu trách nhiệm bồi thường.

- Người dưới 15 tuổi: Cha mẹ phải bồi thường; nếu tài sản cha mẹ không đủ thì sử dụng tài sản riêng của người gây thiệt hại (nếu có).

- Người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi: Bồi thường bằng tài sản của mình; nếu không đủ thì cha mẹ bồi thường phần còn thiếu.

- Người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức: Người giám hộ dùng tài sản của người được giám hộ để bồi thường; nếu không đủ, người giám hộ phải bồi thường bằng tài sản của mình, trừ khi chứng minh không có lỗi trong việc giám hộ.

4.2. Trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại

Theo Điều 587 Bộ luật Dân sự 2015:

- Những người cùng gây thiệt hại phải liên đới bồi thường.

- Mức bồi thường của từng người được xác định theo mức độ lỗi.

- Nếu không xác định được mức độ lỗi, trách nhiệm được chia đều.

5. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường

Theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015:

Thời hiệu khởi kiện là 03 năm, kể từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Hết thời hiệu, Tòa án có thể từ chối giải quyết nếu bên bị kiện yêu cầu áp dụng thời hiệu theo quy định.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm. Tuy nhiên, việc xác định lỗi, mức bồi thường và nghĩa vụ liên đới thường khá phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .